Kho từ › awl-sublist-3 › deduce

deduce

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
suy luận, suy ra
UK /dɪˈdjuːs/ · US /dɪˈdjuːs/
to reach a conclusion based on evidence
From this we can deduce that demand is rising.
→ Từ đây chúng ta có thể suy luận rằng nhu cầu đang tăng.
From the clues, we can deduce the answer.→ Từ các manh mối, chúng ta có thể suy ra câu trả lời.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'de-' (xuống) và 'ducere' (dẫn dắt).
Đồng nghĩa
inferconclude
Collocations
deduce fromdeductive reasoning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng suy luận trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động suy luận từ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...