Kho từ › awl-sublist-6 › domain

domain

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
lĩnh vực, miền
UK /doʊˈmeɪn/ · US /doʊˈmeɪn/
an area of knowledge or activity
Privacy concerns are central in the digital domain.
→ Mối quan ngại về quyền riêng tư là trung tâm trong miền kỹ thuật số.
She is an expert in the domain of psychology.→ Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực tâm lý học.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dominium' (quyền sở hữu).
Đồng nghĩa
fieldarea
Collocations
domain of studyonline domain
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện chuyên môn trong IELTS.
Dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...