Kho từ › academic › exclude

exclude ID 323592 //ɪkˈskluːd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
loại trừ
They decided to exclude him from the meeting.
→ Họ quyết định loại trừ anh ấy khỏi cuộc họp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...