Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exclude

/ɪkˈskluːd/ B2 IELTS phổ biến #143

Nghĩa

loại trừ, không bao gồm v

Định nghĩa · To leave out or not include something.

“These figures exclude part-time workers.”Những con số này không bao gồm người lao động bán thời gian.

“They decided to exclude certain details from the report.”Họ quyết định loại trừ một số chi tiết khỏi báo cáo.

Đồng nghĩa omitleave out

Mẹo IELTS · Sử dụng 'exclude' để nhấn mạnh sự chọn lọc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...