Kho từ › awl-sublist-3 › exclude

exclude

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
loại trừ, không bao gồm
UK /ɪkˈskluːd/ · US /ɪkˈskluːd/
To leave out or not include something.
These figures exclude part-time workers.
→ Những con số này không bao gồm người lao động bán thời gian.
They decided to exclude certain details from the report.→ Họ quyết định loại trừ một số chi tiết khỏi báo cáo.
Đồng nghĩa
omitleave out
Collocations
exclude fromexclude others
🎯 IELTS: Sử dụng 'exclude' để nhấn mạnh sự chọn lọc.
Thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...