exclude
Nghĩa
Định nghĩa · To leave out or not include something.
“These figures exclude part-time workers.”Những con số này không bao gồm người lao động bán thời gian.
“They decided to exclude certain details from the report.”Họ quyết định loại trừ một số chi tiết khỏi báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'exclude' để nhấn mạnh sự chọn lọc.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.