Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explicit

/ɪkˈsplɪsɪt/ B2 IELTS phổ biến #323

Nghĩa

rõ ràng, công khai adj

Định nghĩa · Clear and easy to understand; not hidden.

“The instructions are explicit and detailed.”Hướng dẫn rõ ràng và chi tiết.

“The instructions were explicit and easy to follow.”Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.

Đồng nghĩa clearobvious

Mẹo IELTS · Dùng 'explicit' để nhấn mạnh tính rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong hướng dẫn và chỉ dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...