Kho từ › academic › explicit

explicit ID 580872 //ɪkˈsplɪs.ɪt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
rõ ràng
The instructions were explicit and easy to follow.
→ Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ thực hiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...