Kho từ › awl-sublist-6 › flexible

flexible

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
linh hoạt
UK /ˈfleksəbl/ · US /ˈfleksəbl/
Able to change or adapt easily.
Working hours have become more flexible.
→ Giờ làm việc đã trở nên linh hoạt hơn.
She has a flexible schedule that can change.→ Cô ấy có lịch trình linh hoạt có thể thay đổi.
Đồng nghĩa
adaptableversatile
Collocations
flexible approachflexible work hours
🎯 IELTS: Dùng 'flexible' để mô tả khả năng thích ứng.
Thường dùng trong công việc và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...