Kho từ › academic › flexible

flexible ID 861813 //ˈflɛk.sə.bəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
linh hoạt
She has a flexible schedule.
→ Cô ấy có lịch trình linh hoạt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...