flexible
/ˈfleksəbl/ B2 IELTS phổ biến #326
Nghĩa
linh hoạt
adj
Định nghĩa · Able to change or adapt easily.
“Working hours have become more flexible.”Giờ làm việc đã trở nên linh hoạt hơn.
“She has a flexible schedule that can change.”Cô ấy có lịch trình linh hoạt có thể thay đổi.
Cụm hay dùng
flexible approachflexible work hours
Mẹo IELTS · Dùng 'flexible' để mô tả khả năng thích ứng.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.