Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flexible

/ˈfleksəbl/ B2 IELTS phổ biến #326

Nghĩa

linh hoạt adj

Định nghĩa · Able to change or adapt easily.

“Working hours have become more flexible.”Giờ làm việc đã trở nên linh hoạt hơn.

“She has a flexible schedule that can change.”Cô ấy có lịch trình linh hoạt có thể thay đổi.

Mẹo IELTS · Dùng 'flexible' để mô tả khả năng thích ứng.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...