Kho từ › awl-sublist-6 › furthermore

furthermore

B2 adv 📁 awl-sublist-6 IELTS
hơn nữa, ngoài ra
UK /ˌfɜːrðərˈmɔːr/ · US /ˌfɜːrðərˈmɔːr/
In addition; also.
Furthermore, the policy lacks public support.
→ Hơn nữa, chính sách thiếu sự ủng hộ của công chúng.
Furthermore, we need to consider the costs.→ Hơn nữa, chúng ta cần xem xét chi phí.
Đồng nghĩa
moreoveradditionally
Collocations
furthermore, it is importantfurthermore, we should
🎯 IELTS: Dùng 'furthermore' để làm rõ luận điểm trong bài viết.
Thường dùng để bổ sung thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...