Kho từ › academic › furthermore

furthermore ID 640209 //ˈfɜːr.ðər.mɔːr//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
hơn nữa
Furthermore, we need to consider the budget.
→ Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...