Kho từ › awl-sublist-6 › gender

gender

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
giới tính
UK /ˈdʒendər/ · US /ˈdʒendər/
The classification of people based on their sex.
Gender equality remains an important goal.
→ Bình đẳng giới tính vẫn là một mục tiêu quan trọng.
Gender roles can vary across cultures.→ Vai trò giới có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
sexgender identity
Collocations
gender equalitygender discrimination
🎯 IELTS: Sử dụng 'gender' để thảo luận về bình đẳng xã hội.
Thường dùng trong xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...