gender
/ˈdʒendər/ B2 IELTS phổ biến #328
Nghĩa
giới tính
n
Định nghĩa · The classification of people based on their sex.
“Gender equality remains an important goal.”Bình đẳng giới tính vẫn là một mục tiêu quan trọng.
“Gender roles can vary across cultures.”Vai trò giới có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
sexgender identity
Cụm hay dùng
gender equalitygender discrimination
Mẹo IELTS · Sử dụng 'gender' để thảo luận về bình đẳng xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong xã hội học.