Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gender

/ˈdʒendər/ B2 IELTS phổ biến #328

Nghĩa

giới tính n

Định nghĩa · The classification of people based on their sex.

“Gender equality remains an important goal.”Bình đẳng giới tính vẫn là một mục tiêu quan trọng.

“Gender roles can vary across cultures.”Vai trò giới có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'gender' để thảo luận về bình đẳng xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong xã hội học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...