| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/saɪt/
|
n. |
thị giác; tầm nhìn; cảnh tượng
The board lost sight of the company's original mission.
Hội đồng quản trị đã mất tầm nhìn về sứ mệnh ban đầu của công ty.
Chi tiếtInvestors welcomed the sight of rising quarterly profits.Các nhà đầu tư hoan nghênh cảnh lợi nhuận quý tăng lên.
Đồng nghĩavisionview
Cụm hay dùngout of sightlose sight ofsight unseenin sight
Họ từsightseeing (n.)sighted (adj.)foresight (n.)
⚠️ sight (thị giác/tầm nhìn, n.) ≠ site (địa điểm, n.) ≠ cite (trích dẫn, v.). Đồng âm — nhìn ngữ cảnh xác định đúng từ.
|
— |
|
/əˈluːʒən/
|
n. |
sự ám chỉ; sự nhắc đến gián tiếp
His speech made an allusion to last year's financial crisis.
Bài phát biểu của ông ám chỉ đến cuộc khủng hoảng tài chính năm ngoái.
Chi tiếtThe memo contained a subtle allusion to budget cuts.Bản ghi nhớ có ám chỉ tinh tế về việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩareferencehint
Cụm hay dùngmake an allusionveiled allusionallusion to something
Họ từallude (v.)allusive (adj.)
⚠️ allusion (ám chỉ gián tiếp, n.) ≠ illusion (ảo giác, n.). Allusion = hint/reference; illusion = false impression.
|
— |
|
/ɪˈluːʒən/
|
n. |
ảo giác; ảo tưởng; ảo ảnh
Management created the illusion of growth through accounting tricks.
Ban quản lý tạo ra ảo giác tăng trưởng thông qua các thủ thuật kế toán.
Chi tiếtShe harbored the illusion that deadlines were optional.Cô ấy nuôi dưỡng ảo tưởng rằng thời hạn chỉ là tùy ý.
Đồng nghĩadelusionmisconception
Cụm hay dùngcreate an illusionunder the illusionoptical illusionshatter an illusion
Họ từillusory (adj.)illusionist (n.)
⚠️ illusion (ảo giác, n.) ≠ allusion (ám chỉ, n.). il- = false/unreal; al- (allude) = refer to indirectly.
|
— |
|
/ˈsensər/
|
v. / n. |
kiểm duyệt; người kiểm duyệt
The government censored several articles before publication.
Chính phủ kiểm duyệt một số bài báo trước khi xuất bản.
Chi tiếtA censor reviewed all communications leaving the facility.Một kiểm duyệt viên xem xét tất cả thông tin liên lạc rời khỏi cơ sở.
Đồng nghĩasuppressexpurgate
Cụm hay dùngcensor contentcensor mediapass the censormedia censor
Họ từcensorship (n.)censored (adj.)
⚠️ censor (kiểm duyệt nội dung) ≠ censure (khiển trách ai đó). Censor = remove/block content; censure = formally criticize a person.
|
— |
|
/dɪsˈɪntrəstɪd/
|
adj. |
vô tư; không thiên vị; không có lợi ích cá nhân
The committee needs a disinterested mediator to resolve the dispute.
Ủy ban cần một hòa giải viên vô tư để giải quyết tranh chấp.
Chi tiếtA disinterested advisor gave unbiased financial guidance.Một cố vấn vô tư đưa ra hướng dẫn tài chính không thiên vị.
Đồng nghĩaimpartialneutral
Cụm hay dùngdisinterested observerdisinterested partydisinterested advice
Họ từdisinterest (n.)
⚠️ disinterested (vô tư/không thiên vị) ≠ uninterested (không quan tâm, chán). Đây là bẫy nghĩa cực phổ biến trong TOEIC Part 5.
|
— |
|
/ʌnˈɪntrəstɪd/
|
adj. |
không quan tâm; thờ ơ; chán nản
He seemed uninterested in the quarterly performance review.
Anh ấy có vẻ không quan tâm đến buổi đánh giá hiệu suất quý.
Chi tiếtStaff were uninterested in attending the optional seminar.Nhân viên không quan tâm đến việc tham dự hội thảo tự chọn.
Đồng nghĩaindifferentapathetic
Cụm hay dùnguninterested inappear uninterestedseem uninterested
⚠️ uninterested (không quan tâm, chán) ≠ disinterested (vô tư/khách quan). Un- = lacks interest; dis- = no personal stake.
|
— |
|
/ˈkaʊnsəl/
|
n. |
hội đồng; ủy ban (tập thể)
The city council approved the new zoning regulations unanimously.
Hội đồng thành phố nhất trí thông qua các quy định phân vùng mới.
Chi tiếtThe advisory council meets on the first Monday each month.Hội đồng tư vấn họp vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng.
Đồng nghĩaboardcommittee
Cụm hay dùngcity counciladvisory councilcouncil meetingcouncil members
Họ từcouncillor (n.)
⚠️ council (hội đồng, n. — tập thể người) ≠ counsel (lời khuyên/tư vấn, n./v.). Council = group; counsel = advice or advise.
|
— |
|
/ˈkaʊnsəl/
|
n. / v. |
lời khuyên; tư vấn; cố vấn pháp lý; khuyên bảo
Management sought legal counsel before signing the contract.
Ban quản lý tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.
Chi tiếtThe HR manager counseled employees on career development paths.Quản lý HR tư vấn cho nhân viên về các con đường phát triển sự nghiệp.
Đồng nghĩaadviceguidance
Cụm hay dùnglegal counselseek counselcounsel employeesprovide counsel
Họ từcounselor (n.)counseling (n.)
⚠️ counsel (lời khuyên/tư vấn, n./v.) ≠ council (hội đồng tập thể, n.). Phát âm giống hệt nhau — phân biệt bằng ngữ cảnh.
|
— |
|
/ɪˈledʒɪbəl/
|
adj. |
không đọc được; chữ xấu không rõ
The signature on the contract was illegible.
Chữ ký trên hợp đồng không đọc được.
Chi tiếtHis handwritten notes were illegible to other team members.Ghi chú viết tay của anh ấy không thể đọc được đối với các thành viên khác.
Đồng nghĩaunreadableindecipherable
Cụm hay dùngillegible handwritingillegible signaturebarely illegible
Họ từillegibility (n.)
⚠️ illegible (không đọc được, chữ/ký) ≠ eligible (đủ điều kiện). il- = not legible; el- = eligible/qualified. Bẫy tiền tố.
|
— |
|
/əkˈsiːd/
|
v. |
chấp thuận; đồng ý (chính thức); lên nắm quyền
The company acceded to the union's demands after negotiations.
Công ty chấp thuận yêu cầu của công đoàn sau đàm phán.
Chi tiếtShe acceded to the position of director after her predecessor retired.Cô ấy lên nhận chức giám đốc sau khi người tiền nhiệm về hưu.
Đồng nghĩaacquiesceconsent
Cụm hay dùngaccede to a requestaccede to a positionaccede to terms
Họ từaccession (n.)
⚠️ accede (chấp thuận/nhận chức, v.) ≠ exceed (vượt quá, v.). ac-cede = agree/join; ex-ceed = go beyond. Phát âm khác: /əkˈsiːd/ vs /ɪkˈsiːd/.
|
— |
|
/ɪnˈdʒiːniəs/
|
adj. |
khéo léo; sáng tạo; tài tình
The engineer devised an ingenious solution to the supply chain problem.
Kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp tài tình cho vấn đề chuỗi cung ứng.
Chi tiếtTheir ingenious marketing campaign doubled brand awareness.Chiến dịch marketing khéo léo của họ đã tăng gấp đôi nhận thức thương hiệu.
Đồng nghĩacleverinventive
Cụm hay dùngingenious solutioningenious designingenious approach
Họ từingenuity (n.)ingeniously (adv.)
⚠️ ingenious (khéo léo/sáng tạo) ≠ ingenuous (ngây thơ/thật thà). -ious = skilled/clever; -uous = naive/frank. Bẫy âm rất gần nhau.
|
— |
|
/ɪnˈdʒenjuəs/
|
adj. |
ngây thơ; thật thà; không giả dối
His ingenuous manner charmed everyone at the negotiation table.
Cách cư xử thật thà của anh ấy đã thu hút tất cả mọi người tại bàn đàm phán.
Chi tiếtThe intern's ingenuous questions revealed gaps in the onboarding process.Những câu hỏi ngây thơ của thực tập sinh tiết lộ lỗ hổng trong quy trình đào tạo.
Đồng nghĩanaivecandid
Cụm hay dùngingenuous manneringenuous responseingenuous assumption
Họ từingenuousness (n.)disingenuous (adj.)
⚠️ ingenuous (ngây thơ/thật thà) ≠ ingenious (khéo léo/sáng tạo). Ngược nghĩa về tính cách — -uous = openness/naivety; -ious = cleverness.
|
— |
|
/əˈpraɪz/
|
v. |
thông báo; báo cho ai biết (chính thức)
Please apprise the legal team of any contract amendments.
Vui lòng thông báo cho nhóm pháp lý về bất kỳ sửa đổi hợp đồng nào.
Chi tiếtThe director was apprised of the situation before the board meeting.Giám đốc đã được thông báo về tình hình trước cuộc họp hội đồng.
Đồng nghĩainformnotify
Cụm hay dùngapprise someone ofkeep apprisedapprise managementfully apprised
⚠️ apprise (thông báo cho ai biết, v.) ≠ appraise (thẩm định/đánh giá giá trị, v.). Cấu trúc: apprise sb OF sth (giới từ of bắt buộc).
|
— |
Đang tải...