Khám phá

Từ vựng ôn thi THPT 2027

Từ vựng bám chương trình GDPT 2018 (SGK Global Success 10–11–12) và cấu trúc đề tốt nghiệp THPT từ 2025. Mức A2–B2.

Công khai admin
58
bộ từ
2.312
từ vựng
214
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Gia đình & đời sống gia đình

40 từ
B1

SGK 10 · Unit 1 Family life · mức A2–B2

160 lưu
02

Con người & môi trường

43 từ
B1

SGK 10 · Unit 2 Humans and the environment · mức A2–B2

28 lưu
03

Âm nhạc

40 từ
B1

SGK 10 · Unit 3 Music · mức A2–B2

14 lưu
04

Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn

47 từ
B1

SGK 10 · Unit 4 For a better community · mức A2–B2

11 lưu
05

Phát minh & sáng chế

40 từ
B1

SGK 10 · Unit 5 Inventions · mức A2–B2

8 lưu
06

Bình đẳng giới

40 từ
B1

SGK 10 · Unit 6 Gender equality · mức A2–B2

8 lưu
07

Việt Nam & các tổ chức quốc tế

40 từ
B1

SGK 10 · Unit 7 Viet Nam and international organisations · mức A2–B2

5 lưu
08

Cách học mới

40 từ
B1

SGK 10 · Unit 8 New ways to learn · mức A2–B2

6 lưu
09

Bảo vệ môi trường

45 từ
B1

SGK 10 · Unit 9 Protecting the environment · mức A2–B2

5 lưu
10

Du lịch sinh thái

41 từ
B1

SGK 10 · Unit 10 Ecotourism · mức A2–B2

4 lưu
11

Sống khoẻ & tuổi thọ

40 từ
B1

SGK 11 · Unit 1 A long and healthy life · mức A2–B2

4 lưu
12

Khoảng cách thế hệ

40 từ
B1

SGK 11 · Unit 2 The generation gap · mức A2–B2

5 lưu
13

Thành phố tương lai

40 từ
B1

SGK 11 · Unit 3 Cities of the future · mức A2–B2

3 lưu
14

ASEAN & Việt Nam

40 từ
B1

SGK 11 · Unit 4 ASEAN and Viet Nam · mức A2–B2

2 lưu
15

Nóng lên toàn cầu

47 từ
B1

SGK 11 · Unit 5 Global warming · mức A2–B2

4 lưu
16

Giữ gìn di sản

38 từ
B1

SGK 11 · Unit 6 Preserving our heritage · mức A2–B2

2 lưu
17

Lựa chọn sau THPT

56 từ
B1

SGK 11 · Unit 7 Education options for school-leavers · mức A2–B2

2 lưu
18

Sống tự lập

39 từ
B1

SGK 11 · Unit 8 Becoming independent · mức A2–B2

2 lưu
19

Vấn đề xã hội

37 từ
B1

SGK 11 · Unit 9 Social issues · mức A2–B2

4 lưu
20

Hệ sinh thái

42 từ
B1

SGK 11 · Unit 10 The ecosystem · mức A2–B2

2 lưu
21

Người truyền cảm hứng

46 từ
B1

SGK 12 · Unit 1 Life stories we admire · mức A2–B2

5 lưu
22

Thế giới đa văn hoá

43 từ
B1

SGK 12 · Unit 2 A multicultural world · mức A2–B2

4 lưu
23

Sống xanh

36 từ
B1

SGK 12 · Unit 3 Green living · mức A2–B2

3 lưu
24

Đô thị hoá

38 từ
B1

SGK 12 · Unit 4 Urbanisation · mức A2–B2

3 lưu
25

Thế giới việc làm

38 từ
B1

SGK 12 · Unit 5 The world of work · mức A2–B2

3 lưu
26

Trí tuệ nhân tạo

39 từ
B1

SGK 12 · Unit 6 Artificial intelligence · mức A2–B2

2 lưu
27

Truyền thông đại chúng

40 từ
B1

SGK 12 · Unit 7 The world of mass media · mức A2–B2

2 lưu
28

Bảo tồn động vật hoang dã

38 từ
B1

SGK 12 · Unit 8 Wildlife conservation · mức A2–B2

3 lưu
29

Hướng nghiệp

38 từ
B1

SGK 12 · Unit 9 Career paths · mức A2–B2

2 lưu
30

Học tập suốt đời

38 từ
B1

SGK 12 · Unit 10 Lifelong learning · mức A2–B2

3 lưu
31

Trường lớp, thi cử & học bổng

38 từ
B1

đọc hiểu · chủ đề giáo dục · mức A2–B2

2 lưu
32

Công nghệ & thiết bị số

38 từ
B1

đọc hiểu · công nghệ · mức A2–B2

2 lưu
33

Mạng xã hội & đời sống số

38 từ
B1

đọc hiểu · đời sống số · mức A2–B2

3 lưu
34

Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập

37 từ
B1

đọc hiểu · sức khoẻ học đường · mức A2–B2

3 lưu
35

Dinh dưỡng & thói quen ăn uống

37 từ
B1

đọc hiểu · sức khoẻ · mức A2–B2

2 lưu
36

Thể thao & rèn luyện

41 từ
B1

đọc hiểu · thể thao học đường · mức A2–B2

2 lưu
37

Du lịch & khám phá

36 từ
B1

đọc hiểu · du lịch · mức A2–B2

2 lưu
38

Giao thông & an toàn

38 từ
B1

đọc hiểu · đời sống đô thị · mức A2–B2

2 lưu
39

Thiên tai & ứng phó

37 từ
B1

đọc hiểu · môi trường · mức A2–B2

2 lưu
40

Năng lượng & tài nguyên

43 từ
B1

đọc hiểu · môi trường · mức A2–B2

2 lưu
41

Nông nghiệp & thực phẩm

40 từ
B1

đọc hiểu · kinh tế – đời sống · mức A2–B2

2 lưu
42

Tiền bạc & chi tiêu cá nhân

38 từ
B1

đọc hiểu · kỹ năng sống · mức A2–B2

2 lưu
43

Mua sắm & tiêu dùng

35 từ
B1

đọc điền tờ rơi · quảng cáo · mức A2–B2

2 lưu
44

Khoa học & vũ trụ

40 từ
B1

đọc hiểu · khoa học · mức A2–B2

2 lưu
45

Từ vựng thông báo & tờ rơi

40 từ
B1

đề 2025 · đọc điền thông báo (6 câu) + tờ rơi (6 câu) · mức A2–B2

2 lưu
46

Thư, email & liên kết đoạn

39 từ
B1

đề 2025 · sắp xếp câu/đoạn (5 câu) · mức A2–B2

4 lưu
47

Phrasal verb hay ra trong đề

38 từ
B1

đọc điền khuyết · mức A2–B2

3 lưu
48

Collocation động từ + danh từ

40 từ
B1

đọc điền khuyết · mức A2–B2

2 lưu
49

Collocation tính từ & trạng từ

41 từ
B1

đọc điền khuyết · mức A2–B2

3 lưu
50

Giới từ đi kèm

40 từ
B1

đọc điền khuyết · mức A2–B2

2 lưu
51

Word family — chuyển loại từ

40 từ
B1

đọc điền khuyết · mức A2–B2

3 lưu
52

Từ đồng nghĩa hay hỏi

38 từ
B1

đọc hiểu · câu hỏi closest in meaning · mức A2–B2

2 lưu
53

Từ trái nghĩa hay hỏi

40 từ
B1

đọc hiểu · câu hỏi opposite in meaning · mức A2–B2

2 lưu
54

Cặp từ dễ nhầm

41 từ
B1

đọc điền khuyết · mức A2–B2

4 lưu
55

Thành ngữ mức phổ thông

40 từ
B1

đọc hiểu · mức A2–B2

2 lưu
56

Từ nối & liên kết ý

38 từ
B1

đề 2025 · sắp xếp đoạn + đọc điền · mức A2–B2

2 lưu
57

Động từ tường thuật & nêu ý kiến

36 từ
B1

đọc hiểu · mức A2–B2

3 lưu
58

Mô tả số liệu & xu hướng

36 từ
B1

đọc hiểu · bài có số liệu · mức A2–B2

8 lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...