| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kleɪm/
|
v |
khẳng định; cho rằng
They claim the homework was too difficult for everyone.
Họ khẳng định bài tập về nhà quá khó cho mọi người.
Chi tiết claim (v) – claimant (n) – claim (n)
|
— |
|
/səˈdʒest/
|
v |
đề xuất; gợi ý
I suggest we double-check the sources before writing.
Tôi đề xuất chúng ta kiểm tra lại nguồn trước khi viết.
Chi tiết suggest (v) – suggestion (n)
|
— |
|
/ˈɑːrɡjuː/
|
v |
tranh luận; lập luận
Some students argue that school uniforms are unnecessary.
Một số học sinh lập luận rằng đồng phục là không cần thiết.
Chi tiết argue (v) – argument (n) – argumentative (adj)
|
— |
|
/ədˈmɪt/
|
v |
thừa nhận
They admit they didn’t read the full report.
Họ thừa nhận họ chưa đọc toàn bộ báo cáo.
Chi tiết admit (v) – admission (n)
|
— |
|
/dɪˈnaɪ/
|
v |
phủ nhận
They deny copying any part of the assignment.
Họ phủ nhận sao chép bất kỳ phần nào của bài tập.
Chi tiết khác admit (v): deny là phủ nhận
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Can you explain this paragraph to the class?
Bạn có thể giải thích đoạn này cho cả lớp không?
Chi tiết explain (v) – explanation (n)
|
— |
|
/steɪt/
|
v |
phát biểu; nêu rõ
The rules state no phones during exams.
Nội quy nêu rõ không dùng điện thoại trong giờ thi.
Chi tiết state (v) – statement (n)
|
— |
|
/əˈnaʊns/
|
v |
thông báo; tuyên bố
They announce the results on the school website.
Họ thông báo kết quả trên trang web của trường.
Chi tiết announce (v) – announcement (n)
|
— |
|
/rɪˈpɔːrt/
|
v |
báo cáo; tường thuật
Students report the issue to the librarian.
Học sinh báo cáo vấn đề cho thủ thư.
Chi tiết report (v) – report (n) – reporter (n)
|
— |
|
/wɔːrn/
|
v |
cảnh báo
They warn us about unreliable websites.
Họ cảnh báo chúng tôi về các trang web không đáng tin.
Chi tiết warn (v) – warning (n)
|
— |
|
/ˈprɑːmɪs/
|
v |
hứa
They promise to correct the mistake tomorrow.
Họ hứa sẽ sửa lỗi vào ngày mai.
Chi tiết promise (v, n)
|
— |
|
/ˌrekəˈmend/
|
v |
khuyên dùng; đề nghị
I recommend checking the author’s background.
Tôi khuyên nên kiểm tra thông tin tác giả.
Chi tiết recommend (v) – recommendation (n)
|
— |
|
/ɪnˈsɪst/
|
v |
khăng khăng; nhấn mạnh yêu cầu
Parents insist their kids finish every assignment.
Phụ huynh khăng khăng con mình hoàn thành mọi bài tập.
Chi tiết insist (v) – insistent (adj) – insistence (n)
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
v |
đồng ý
We agree to discuss the topic calmly.
Chúng tôi đồng ý thảo luận chủ đề một cách bình tĩnh.
Chi tiết agree (v) – agreement (n) – disagree (v)
|
— |
|
/ˌdɪsəˈɡriː/
|
v |
không đồng ý
I disagree with that claim about homework.
Tôi không đồng ý với khẳng định đó về bài tập.
Chi tiết khác agree (v): disagree là phủ nhận đồng thuận
|
— |
|
/ˈemfəsaɪz/
|
v |
nhấn mạnh
Teachers emphasize careful reading in our class.
Giáo viên nhấn mạnh việc đọc cẩn thận trong lớp.
Chi tiết emphasize (v) – emphasis (n) – emphatic (adj)
|
— |
|
/ˈmenʃn/
|
v |
đề cập; nhắc đến
Did they mention the new reading list?
Họ có nhắc đến danh sách đọc mới không?
|
— |
|
/noʊt/
|
v |
lưu ý; ghi nhận
Please note the writer’s main message.
Hãy lưu ý thông điệp chính của tác giả.
Chi tiết note (v, n) – notable (adj)
|
— |
|
/əbˈzɜːrv/
|
v |
nhận xét; quan sát và nêu
Researchers observe that teens read less news.
Các nhà nghiên cứu nhận xét rằng thiếu niên đọc tin ít hơn.
Chi tiết observe (v) – observation (n) – observant (adj)
|
— |
|
/rɪˈmɑːrk/
|
v |
nhận xét; phát biểu
They remark that the essay lacks examples.
Họ nhận xét rằng bài luận thiếu ví dụ.
Chi tiết remark (v, n) – remarkable (adj)
|
— |
|
/əˈsɜːrt/
|
v |
khẳng định chắc chắn
Some authors assert that sleep improves memory.
Một số tác giả khẳng định giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
Chi tiết assert (v) – assertion (n) – assertive (adj)
|
— |
|
/kənˈkluːd/
|
v |
kết luận
We conclude the author supports stricter rules.
Chúng tôi kết luận tác giả ủng hộ quy định nghiêm hơn.
Chi tiết conclude (v) – conclusion (n)
|
— |
|
/ˈestɪmeɪt/
|
v |
ước tính
Teachers estimate the project will take two weeks.
Giáo viên ước tính dự án sẽ mất hai tuần.
Chi tiết estimate (v, n) – estimation (n)
|
— |
|
/daʊt/
|
v |
nghi ngờ
I doubt the rumor shared on that forum.
Tôi nghi ngờ tin đồn đăng trên diễn đàn đó.
Chi tiết doubt (v, n) – doubtful (adj)
|
— |
|
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
|
v |
chứng minh; biện minh
Can you justify your answer with data?
Bạn có thể chứng minh câu trả lời bằng dữ liệu không?
Chi tiết justify (v) – justification (n)
|
— |
| prep |
theo; dựa theo
according to the article, the exam format changed.
Theo bài báo, dạng đề thi đã thay đổi.
|
— | |
| phr |
theo ý kiến của tôi
in my opinion, the sources are not reliable.
Theo ý kiến của tôi, các nguồn này không đáng tin.
|
— | |
| phr |
theo quan điểm của tôi
from my point of view, group work improves learning.
Theo quan điểm của tôi, làm việc nhóm cải thiện việc học.
|
— | |
| phr |
theo suy nghĩ của tôi
to my mind, the article ignores key facts.
Theo suy nghĩ của tôi, bài viết bỏ qua các dữ kiện chính.
|
— | |
| phr |
theo như tôi biết
as far as i know, the data is recent.
Theo như tôi biết, dữ liệu này là gần đây.
|
— | |
| phr |
có vẻ như; dường như
it seems that the writer supports the ban.
Có vẻ như tác giả ủng hộ lệnh cấm.
|
— | |
| phr |
tôi cho rằng; tôi lập luận rằng
i would argue that phones can help in class.
Tôi cho rằng điện thoại có thể giúp trong lớp.
|
— | |
| phr |
đưa ra khẳng định
Do not make a claim without checking facts.
Đừng đưa ra khẳng định khi chưa kiểm tra sự thật.
|
— | |
| phr |
đưa ra bằng chứng
Please provide evidence to support your answer.
Hãy đưa ra bằng chứng để hỗ trợ câu trả lời.
|
— | |
| phr |
bảo vệ ý kiến bằng lý lẽ
Please support your opinion with clear examples.
Hãy bảo vệ ý kiến của bạn bằng ví dụ rõ ràng.
|
— | |
| phr |
gây nghi ngờ; đặt vấn đề
These errors call into question the survey results.
Những lỗi này khiến kết quả khảo sát bị nghi ngờ.
|
— |
Đang tải...