| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/
|
n |
đô thị hóa
Urbanization is changing our province very quickly.
Đô thị hóa đang thay đổi tỉnh của chúng ta rất nhanh.
|
— |
|
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/
|
n |
cơ sở hạ tầng
Our city is upgrading its infrastructure for future growth.
Thành phố đang nâng cấp cơ sở hạ tầng cho tăng trưởng tương lai.
|
— |
|
/ˈskaɪˌskreɪpə/
|
n |
tòa nhà chọc trời
A new skyscraper is rising near the river.
Một tòa nhà chọc trời mới đang mọc lên gần sông.
|
— |
|
/ˈhaɪ raɪz/
|
n |
nhà cao tầng
My uncle works in a high-rise downtown.
Cậu tôi làm việc trong một nhà cao tầng ở trung tâm.
|
— |
|
/ˈmetrəʊ/
|
n |
tàu điện ngầm
We took the metro to the stadium after class.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến sân vận động sau giờ học.
|
— |
|
/kəˈmjuːt/
|
v |
đi làm/đi học hằng ngày
Many students commute by metro in big cities.
Nhiều học sinh đi học bằng tàu điện ở các thành phố lớn.
Chi tiết commute (v) – commuter (n)
|
— |
|
/kəˈmjuːtə/
|
n |
người đi lại hằng ngày
Morning trains are crowded with commuters.
Các chuyến tàu sáng đông người đi lại hằng ngày.
Chi tiết commute (v) – commuter (n)
|
— |
|
/kənˈdʒestʃn/
|
n |
ùn tắc (giao thông)
Traffic congestion is worst at 7 a.m.
Ùn tắc giao thông nặng nhất lúc 7 giờ sáng.
|
— |
|
/pəˈdestriən/
|
n |
người đi bộ
Drivers should stop for pedestrians at the crosswalk.
Tài xế nên dừng cho người đi bộ ở vạch qua đường.
|
— |
|
/ˈkrɒsˌwɔːk/
|
n |
vạch qua đường
Use the crosswalk in front of the school gate.
Hãy dùng vạch qua đường trước cổng trường.
|
— |
|
/ˌɪntəˈsekʃn/
|
n |
ngã tư, giao lộ
There is a new camera at the main intersection.
Có một camera mới ở giao lộ chính.
|
— |
|
/ˈraʊndəˌbaʊt/
|
n |
bùng binh
Buses must slow at the roundabout near our school.
Xe buýt phải giảm tốc tại bùng binh gần trường.
|
— |
|
/ˈflaɪˌəʊvə/
|
n |
cầu vượt
A new flyover will reduce delays on this road.
Một cầu vượt mới sẽ giảm chậm trễ trên con đường này.
|
— |
|
/ˈbʊləˌvɑːd/
|
n |
đại lộ
They planted trees along the main boulevard.
Họ trồng cây dọc theo đại lộ chính.
|
— |
|
/ˈsaɪdwɔːk/
|
n |
vỉa hè
Vendors should not block the sidewalk.
Người bán hàng không nên chắn vỉa hè.
Chi tiết = pavement (BrE)
|
— |
|
/ˈstriːtlaɪt/
|
n |
đèn đường
New LED streetlights make the road safer at night.
Đèn đường LED mới giúp đường an toàn hơn vào ban đêm.
|
— |
|
/sɜːˈveɪləns/
|
n |
giám sát
The station has better surveillance after the upgrade.
Nhà ga có hệ thống giám sát tốt hơn sau nâng cấp.
|
— |
|
/drəʊn/
|
n |
máy bay không người lái
A drone filmed the new campus from above.
Một máy bay không người lái quay khuôn viên mới từ trên cao.
|
— |
|
/ɪˌvækjuˈeɪʃn/
|
n |
sơ tán
We practiced an evacuation drill at school today.
Hôm nay chúng tôi tập diễn tập sơ tán ở trường.
Chi tiết evacuate (v) – evacuation (n)
|
— |
|
/ˈdensəti/
|
n |
mật độ
Housing density is higher near the city center.
Mật độ nhà ở cao hơn gần trung tâm thành phố.
|
— |
|
/ˈskaɪlaɪn/
|
n |
đường chân trời đô thị
We took photos of the skyline at sunset.
Chúng tôi chụp ảnh đường chân trời lúc hoàng hôn.
|
— |
|
/ˈwɔːtəfrʌnt/
|
n |
bờ sông/bờ biển đô thị
The waterfront park is popular in the evening.
Công viên ven sông rất đông vào buổi tối.
|
— |
|
/ˈsʌbɜːb/
|
n |
ngoại ô
My cousins live in a quiet suburb.
Anh chị họ tôi sống ở ngoại ô yên tĩnh.
Chi tiết suburban (adj)
|
— |
|
/ˌdaʊnˈtaʊn/
|
n |
trung tâm thành phố
Our school trip ends downtown at the museum.
Chuyến đi của trường kết thúc ở trung tâm tại bảo tàng.
|
— |
| phr |
thành phố thông minh
Da Nang aims to become a smart city by 2030.
Đà Nẵng hướng tới trở thành thành phố thông minh vào 2030.
|
— | |
| phr |
giám sát theo thời gian thực
Real-time monitoring helps manage traffic flow.
Giám sát theo thời gian thực giúp quản lý luồng giao thông.
|
— | |
| phr |
xe buýt tự lái
We saw an autonomous bus on a test route.
Chúng tôi thấy một xe buýt tự lái trên tuyến thử nghiệm.
|
— | |
| phr |
trạm sạc
There is a new charging station near our dorm.
Có một trạm sạc mới gần ký túc xá.
|
— | |
| phr |
tấm năng lượng mặt trời
The school installed solar panels on the roof.
Trường lắp tấm năng lượng mặt trời trên mái.
|
— | |
| phr |
vườn trên mái
Our science club visits a rooftop garden downtown.
Câu lạc bộ khoa học của chúng tôi thăm một vườn trên mái ở trung tâm.
|
— | |
| phr |
lưới điện thông minh
A smart grid can reduce power outages in storms.
Lưới điện thông minh có thể giảm mất điện khi bão.
|
— | |
| phr |
đô thị lan rộng
Urban sprawl is spreading into nearby farmland.
Đô thị lan rộng đang tràn vào đất nông nghiệp gần đó.
|
— | |
| phr |
di chuyển quanh (thành phố)
It’s easy to get around by metro and bus.
Di chuyển bằng tàu điện và xe buýt rất dễ.
|
— | |
| phr |
chuyển đến (nhà mới)
We will move in next week to the new apartment.
Tuần sau chúng tôi sẽ chuyển đến căn hộ mới.
Chi tiết khác move on: tiếp tục
|
— | |
| phr |
chuyển ra, rời nhà
He plans to move out when he starts university.
Cậu ấy dự định chuyển ra khi vào đại học.
|
— | |
| phr |
tút lại, làm gọn sạch
Students spruce up the school yard before the fair.
Học sinh tút lại sân trường trước hội chợ.
|
— | |
| phr |
phá dỡ (tòa nhà)
They will knock down the old factory next month.
Họ sẽ phá dỡ nhà máy cũ vào tháng tới.
|
— | |
| phr |
dựng, xây (công trình)
The city will put up new streetlights this summer.
Thành phố sẽ dựng đèn đường mới mùa hè này.
Chi tiết khác put off: trì hoãn
|
— | |
| phr |
rừng bê tông (đô thị dày đặc)
He misses nature after moving to a concrete jungle.
Cậu ấy nhớ thiên nhiên sau khi chuyển đến một rừng bê tông.
|
— | |
| phr |
rất gần, ngay sát
The new library is a stone's throw from our class.
Thư viện mới cách lớp chúng ta rất gần.
|
— |
Đang tải...