| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmɒnjumənt/
|
n |
đài tưởng niệm, công trình lịch sử
Our class visited a monument during the history field trip.
Lớp chúng tôi thăm một đài tưởng niệm trong chuyến đi lịch sử.
|
— |
|
/ˈrelɪk/
|
n |
cổ vật, di tích
We saw a precious relic at the local museum.
Chúng tôi thấy một cổ vật quý ở bảo tàng địa phương.
|
— |
|
/ˈɑːtɪfækt/
|
n |
đồ tạo tác cổ
I wrote a report on a Bronze Age artifact.
Tôi viết báo cáo về một đồ tạo tác thời đồ đồng.
Chi tiết also spelled artefact (BrE)
|
— |
|
/trəˈdɪʃn/
|
n |
truyền thống
We learned a spring tradition in literature class.
Chúng tôi học một truyền thống mùa xuân trong giờ văn.
|
— |
|
/ˈkʌstəm/
|
n |
phong tục
Wearing ao dai is a cultural custom at our festival.
Mặc áo dài là một phong tục văn hóa ở lễ hội trường.
|
— |
|
/ˈrɪtʃuəl/
|
n |
nghi lễ
The village ritual was performed near our campus.
Nghi lễ làng được thực hiện gần trường chúng tôi.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑːd/
|
v |
bảo vệ, gìn giữ
We safeguard old photos by scanning and storing them.
Chúng tôi bảo vệ ảnh cũ bằng cách quét và lưu trữ.
|
— |
|
/rɪˈstɔː/
|
v |
trùng tu, phục hồi
The club will restore the school's old drum.
Câu lạc bộ sẽ trùng tu chiếc trống cũ của trường.
Chi tiết restore (v) – restoration (n)
|
— |
|
/ˌrestəˈreɪʃn/
|
n |
việc trùng tu
The pagoda is closed for restoration this month.
Ngôi chùa đóng cửa để trùng tu tháng này.
Chi tiết restore (v) – restoration (n)
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
v |
duy trì, bảo trì
We maintain the traditional music club every semester.
Chúng tôi duy trì câu lạc bộ nhạc truyền thống mỗi kỳ.
Chi tiết maintain (v) – maintenance (n)
|
— |
|
/ˈɑːkaɪv/
|
n |
kho lưu trữ
The school archive stores yearbooks from the 1960s.
Kho lưu trữ trường giữ kỷ yếu từ thập niên 1960.
|
— |
|
/kjʊəˈreɪtə/
|
n |
người phụ trách bảo tàng
A museum curator gave our class a talk online.
Một người phụ trách bảo tàng đã nói chuyện trực tuyến với lớp.
|
— |
|
/mjuˈziːəm/
|
n |
bảo tàng
The museum near our school offers free tours.
Bảo tàng gần trường chúng tôi có tham quan miễn phí.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪbɪt/
|
n |
vật trưng bày
I took notes on each exhibit for homework.
Tôi ghi chú về từng vật trưng bày cho bài tập.
Chi tiết exhibit (n) – exhibition (n)
|
— |
|
/ˌeksɪˈbɪʃn/
|
n |
triển lãm
The exhibition shows old streets of our town.
Triển lãm cho thấy những con phố cổ của thị trấn.
Chi tiết exhibit (n) – exhibition (n)
|
— |
|
/ɪnˈtændʒəbl/
|
adj |
phi vật thể, vô hình
Songs and stories are intangible parts of culture.
Bài hát và câu chuyện là phần phi vật thể của văn hóa.
Chi tiết opposite: tangible
|
— |
|
/ˈtændʒəbl/
|
adj |
hữu hình
Bricks and statues are tangible remains.
Gạch và tượng là phần còn lại hữu hình.
Chi tiết opposite: intangible
|
— |
|
/ˈfəʊklɔː/
|
n |
văn học dân gian
We collected local folklore for our project.
Chúng tôi sưu tầm văn học dân gian địa phương cho dự án.
|
— |
|
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
|
n |
tay nghề thủ công
The craftsmanship in this wood carving is amazing.
Tay nghề trong bức chạm gỗ này thật tuyệt.
|
— |
|
/ɪnˈskrɪpʃn/
|
n |
chữ khắc, bia ký
I copied the stone inscription into my notebook.
Tôi chép chữ khắc trên đá vào vở.
|
— |
|
/ˌɑːkiˈɒlədʒi/
|
n |
khảo cổ học
Archaeology helps us understand ancient villages.
Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu các làng cổ.
Chi tiết archaeology (n) – archaeologist (n)
|
— |
|
/ˈekskəveɪt/
|
v |
khai quật
Experts excavate carefully to avoid damage.
Các chuyên gia khai quật cẩn thận để tránh hư hại.
Chi tiết excavate (v) – excavation (n)
|
— |
| phr |
địa điểm lịch sử
Our class cleaned around a historic site on Saturday.
Lớp chúng tôi dọn dẹp quanh một địa điểm lịch sử vào thứ Bảy.
|
— | |
| phr |
nghề thủ công truyền thống
We learned a traditional craft from a village artisan.
Chúng tôi học một nghề thủ công truyền thống từ nghệ nhân làng.
|
— | |
| phr |
khu bảo tồn
No loudspeakers are allowed in the conservation area.
Không được phép loa lớn trong khu bảo tồn.
|
— | |
| phr |
vùng đệm
Guards set up a buffer zone around the tower.
Bảo vệ lập vùng đệm quanh tòa tháp.
|
— | |
| phr |
phong cách kiến trúc
We compared the pagoda's architectural style in art class.
Chúng tôi so sánh phong cách kiến trúc của chùa trong giờ mỹ thuật.
|
— | |
| phr |
kế hoạch bảo tồn
Students presented a preservation plan for the old gate.
Học sinh trình bày kế hoạch bảo tồn cổng cổ.
|
— | |
| phr |
tài sản văn hóa
The old market is a cultural asset for our town.
Chợ cổ là tài sản văn hóa của thị trấn chúng tôi.
|
— | |
| phr |
truyền lại
Families pass down the dance to younger students.
Các gia đình truyền lại điệu múa cho học sinh trẻ.
|
— | |
| phr |
chăm sóc, gìn giữ
We care for the school's small museum room after class.
Chúng tôi chăm sóc phòng bảo tàng nhỏ của trường sau giờ học.
|
— | |
| phr |
phai nhạt, biến mất dần
Old songs may fade away without practice.
Những bài hát cũ có thể phai nhạt nếu không luyện tập.
|
— | |
| phr |
cũ mà quý
Our teacher said, old is gold when talking about traditions.
Cô giáo nói, cũ mà quý khi nói về truyền thống.
|
— | |
| phr |
việc lớn cần thời gian
Remember, Rome wasn't built in a day, so be patient.
Hãy nhớ, La Mã không xây trong một ngày, nên kiên nhẫn nhé.
|
— | |
|
/ˈrenəveɪt/
|
v |
trùng tu, cải tạo (công trình cũ)
The city will renovate the old communal house this summer.
Thành phố sẽ trùng tu đình làng cũ vào mùa hè này.
Chi tiết renovate (v) – renovation (n) – renovated (adj)
|
— |
| n |
lịch sử truyền miệng
We recorded our grandparents' oral history for a school project.
Chúng mình ghi lại lịch sử truyền miệng của ông bà cho dự án ở trường.
|
— | |
| v |
truyền lại (qua các thế hệ)
Families hand down stories to keep local values alive.
Nhiều gia đình truyền lại câu chuyện để giữ gìn giá trị địa phương.
|
— | |
| v |
có niên đại từ, có từ
The stone bridge near our school may date back to 1900.
Cây cầu đá gần trường chúng ta có từ năm 1900.
Chi tiết Thường dùng cho công trình, hiện vật
|
— |
Đang tải...