| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdʒen.dər/
|
n |
giới tính (nam/nữ)
Our debate club discussed gender in sports and science.
Câu lạc bộ tranh biện của chúng tôi bàn về giới tính trong thể thao và khoa học.
|
— |
|
/iˈkwɒl.ə.ti/
|
n |
sự bình đẳng
The student council promotes equality for all clubs.
Ban cán sự khuyến khích sự bình đẳng cho mọi câu lạc bộ.
Chi tiết equal (adj) – equality (n) – equally (adv)
|
— |
|
/ˌɪn.iˈkwɒl.ə.ti/
|
n |
bất bình đẳng
We researched gender inequality in local companies.
Chúng tôi nghiên cứu bất bình đẳng giới ở các công ty địa phương.
|
— |
|
/ˈpredʒ.ə.dɪs/
|
n |
định kiến
The essay explains how prejudice harms students’ confidence.
Bài luận giải thích định kiến làm hại sự tự tin của học sinh thế nào.
|
— |
|
/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
|
n |
sự phân biệt đối xử
Our poster warns against discrimination at school and work.
Poster của chúng tôi cảnh báo chống phân biệt đối xử ở trường và nơi làm việc.
Chi tiết discriminate (v) – discrimination (n)
|
— |
|
/dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/
|
v |
phân biệt đối xử
Teachers must not discriminate against any student.
Giáo viên không được phân biệt đối xử với bất kỳ học sinh nào.
Chi tiết discriminate (v) – discrimination (n)
|
— |
|
/ˈbaɪ.əst/
|
adj |
thiên vị, thành kiến
The survey shows students are biased about some jobs.
Khảo sát cho thấy học sinh thiên vị về một số nghề.
Chi tiết khác bias (n): biased là tính từ
|
— |
|
/ˈsek.sɪ.zəm/
|
n |
tư tưởng trọng nam khinh nữ
Our club campaigns to end sexism in media.
Câu lạc bộ của chúng tôi vận động chấm dứt trọng nam khinh nữ trong truyền thông.
Chi tiết sexist (adj)
|
— |
|
/ˈsek.sɪst/
|
adj |
phân biệt giới tính
Avoid sexist jokes during school events, please.
Vui lòng tránh các trò đùa phân biệt giới trong sự kiện trường.
Chi tiết sexism (n)
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər/
|
v |
trao quyền, tiếp sức
The workshop empowers girls to explore STEM fields.
Buổi workshop trao quyền cho các bạn nữ khám phá lĩnh vực STEM.
Chi tiết empower (v) – empowerment (n)
|
— |
|
/ɪmˈpaʊə.mənt/
|
n |
sự trao quyền
Student empowerment is highlighted in our project.
Sự trao quyền cho học sinh được nhấn mạnh trong dự án của chúng tôi.
Chi tiết empower (v) – empowerment (n)
|
— |
|
/ɪnˈkluː.ʒən/
|
n |
sự hòa nhập
The school promotes inclusion in all activities.
Trường thúc đẩy sự hòa nhập trong mọi hoạt động.
|
— |
|
/daɪˈvɜː.sɪ.ti/
|
n |
đa dạng
We celebrate diversity in our literature class.
Chúng tôi tôn vinh sự đa dạng trong lớp văn học.
|
— |
|
/ˈfeə.nəs/
|
n |
sự công bằng
Fairness is a rule for group presentations.
Công bằng là nguyên tắc cho bài thuyết trình nhóm.
Chi tiết fair (adj) – fairness (n)
|
— |
|
/ˈiː.kwəl/
|
adj |
bằng nhau, bình đẳng
All team members have equal chances to lead.
Mọi thành viên đội đều có cơ hội lãnh đạo như nhau.
Chi tiết equal (adj) – equality (n) – equally (adv)
|
— |
|
/ˈiː.kwə.li/
|
adv |
một cách công bằng như nhau
Tasks are shared equally in our science group.
Nhiệm vụ được chia đều trong nhóm khoa học của chúng tôi.
Chi tiết equal (adj) – equality (n) – equally (adv)
|
— |
|
/ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/
|
n |
sự đại diện
We aim for equal representation on the student council.
Chúng tôi hướng tới đại diện bình đẳng trong ban cán sự.
|
— |
|
/ˈkwəʊ.tə/
|
n |
chỉ tiêu, hạn ngạch
Some schools set a quota for female leaders.
Một số trường đặt chỉ tiêu cho lãnh đạo nữ.
|
— |
|
/ˈbær.i.ər/
|
n |
rào cản
Stereotypes are barriers to girls in STEM clubs.
Định kiến là rào cản với các bạn nữ trong CLB STEM.
|
— |
|
/ˈæk.ses/
|
n |
quyền tiếp cận
Equal access to scholarships benefits everyone.
Tiếp cận học bổng bình đẳng có lợi cho mọi người.
|
— |
|
/ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/
|
n |
đặc quyền
He recognized his privilege in class discussions.
Cậu ấy nhận ra đặc quyền của mình trong thảo luận lớp.
|
— |
|
/raɪts/
|
n |
quyền lợi
Students learn about human rights and gender laws.
Học sinh học về quyền con người và luật giới.
|
— |
|
/ˈhaɪər/
|
v |
tuyển dụng
Companies should hire based on skills, not gender.
Công ty nên tuyển dụng dựa trên kỹ năng, không phải giới.
|
— |
|
/prəˈməʊt/
|
v |
thăng chức; thúc đẩy
They promote talented women to leadership roles.
Họ thăng chức phụ nữ tài năng vào vai trò lãnh đạo.
|
— |
| n |
bình đẳng giới
Our class created posters about gender equality.
Lớp chúng tôi làm poster về bình đẳng giới.
|
— | |
| n |
thiên kiến giới
The survey reveals gender bias in hiring.
Khảo sát cho thấy thiên kiến giới trong tuyển dụng.
|
— | |
| n |
khuôn mẫu giới
We challenge gender stereotype in class activities.
Chúng tôi thách thức khuôn mẫu giới trong hoạt động lớp.
|
— | |
| n |
cơ hội bình đẳng
The school gives equal opportunities to all teams.
Trường trao cơ hội bình đẳng cho mọi đội.
|
— | |
| n |
chênh lệch lương theo giới
We studied the gender pay gap for our report.
Chúng tôi nghiên cứu chênh lệch lương theo giới cho báo cáo.
|
— | |
| n |
trả lương bình đẳng
The club supports equal pay for similar work.
CLB ủng hộ trả lương bình đẳng cho công việc tương tự.
|
— | |
| n |
nghỉ thai sản (mẹ)
We discussed maternity leave in our civics class.
Chúng tôi bàn về nghỉ thai sản trong lớp công dân.
|
— | |
| n |
nghỉ thai sản (bố)
The article explains paternity leave and family support.
Bài viết giải thích nghỉ thai sản cho bố và hỗ trợ gia đình.
|
— | |
| phr |
bảo vệ, đấu tranh cho
Students stand up for equal rights in assemblies.
Học sinh đấu tranh cho quyền bình đẳng trong sinh hoạt trường.
|
— | |
| phr |
lên tiếng
She speaks up when she hears sexist comments.
Cô ấy lên tiếng khi nghe bình luận phân biệt giới.
|
— | |
| phr |
thúc đẩy, yêu cầu mạnh mẽ
Our class pushes for equal opportunities in sports.
Lớp chúng tôi thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong thể thao.
|
— | |
| phr |
chỉ trích công khai
Students call out sexism on social media.
Học sinh chỉ trích công khai trọng nam khinh nữ trên mạng xã hội.
|
— | |
| phr |
phá bỏ, tháo gỡ
We break down barriers with accurate information.
Chúng tôi phá bỏ rào cản bằng thông tin chính xác.
|
— | |
| phr |
thăng tiến
She moved up thanks to her strong performance.
Cô ấy thăng tiến nhờ thành tích tốt.
|
— | |
| n |
rào cản vô hình ngăn thăng tiến
The article discusses the glass ceiling in business.
Bài viết thảo luận rào cản vô hình trong kinh doanh.
|
— | |
| n |
sân chơi công bằng
We want a level playing field in scholarships.
Chúng tôi muốn một sân chơi công bằng trong học bổng.
|
— |
Đang tải...