| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
giao thông đông đặc
We were late because of heavy traffic near the school.
Chúng tôi đến muộn vì giao thông đông đặc gần trường.
|
— | |
| phr |
bằng chứng thuyết phục
The article presents strong evidence to support its claim.
Bài viết đưa ra bằng chứng thuyết phục để hỗ trợ lập luận.
|
— | |
| phr |
nhu cầu cao
There is high demand for part-time tutors before exams.
Có nhu cầu cao đối với gia sư bán thời gian trước kỳ thi.
|
— | |
| phr |
nguồn lực hạn chế
Our club has limited resources for the science fair.
Câu lạc bộ của chúng tôi có nguồn lực hạn chế cho hội chợ khoa học.
|
— | |
| phr |
hướng dẫn rõ ràng
The teacher gave clear instructions for the reading task.
Cô giáo đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho bài đọc.
|
— | |
| phr |
thái độ tích cực
A positive attitude helps during stressful exam weeks.
Thái độ tích cực giúp ích trong những tuần thi căng thẳng.
|
— | |
| phr |
vấn đề nghiêm trọng
Bullying is a serious problem that schools must address.
Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng mà trường phải giải quyết.
|
— | |
| phr |
vấn đề lớn
Phone addiction is a major issue among teenagers.
Nghiện điện thoại là một vấn đề lớn ở tuổi teen.
|
— | |
| phr |
kỹ năng thực tế
Group projects help students build practical skills.
Dự án nhóm giúp học sinh rèn kỹ năng thực tế.
|
— | |
| phr |
thành tích học tập
Sleeping well can improve academic performance.
Ngủ đủ có thể cải thiện thành tích học tập.
|
— | |
| phr |
mối liên hệ chặt chẽ
There is a strong connection between practice and results.
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa luyện tập và kết quả.
|
— | |
| phr |
mưa to
Heavy rain caused many students to arrive late.
Mưa to khiến nhiều học sinh đến muộn.
|
— | |
| phr |
thời tiết khắc nghiệt
The trip was postponed due to severe weather conditions.
Chuyến đi bị hoãn do thời tiết khắc nghiệt.
|
— | |
| phr |
giá cả hợp lý
The bookstore sells used novels at a reasonable price.
Nhà sách bán tiểu thuyết cũ với giá hợp lý.
|
— | |
| phr |
chất lượng cao
Our lab needs high quality materials for the experiment.
Phòng thí nghiệm cần vật liệu chất lượng cao cho thí nghiệm.
|
— | |
| phr |
công nghệ mới
Students quickly adapt to new technology in class.
Học sinh nhanh chóng thích nghi với công nghệ mới trong lớp.
|
— | |
| phr |
văn hóa địa phương
The field trip helped us learn about local culture.
Chuyến thực địa giúp chúng tôi tìm hiểu văn hóa địa phương.
|
— | |
| phr |
nhu cầu cơ bản
Scholarships help students cover their basic needs.
Học bổng giúp học sinh trang trải nhu cầu cơ bản.
|
— | |
| phr |
hoạt động trên lớp
Classroom activities should match the lesson goals.
Hoạt động trên lớp nên phù hợp mục tiêu bài học.
|
— | |
| phr |
nội quy trường
We must follow school rules during all events.
Chúng ta phải tuân thủ nội quy trường trong mọi sự kiện.
|
— | |
| phr |
việc làm bán thời gian
He took a part-time job to gain experience.
Cậu ấy làm việc bán thời gian để có kinh nghiệm.
|
— | |
| phr |
kế hoạch tương lai
She shared her future plan with the counselor.
Cô ấy chia sẻ kế hoạch tương lai với cô tư vấn.
|
— | |
| phr |
mục tiêu dài hạn
Saving money is his long-term goal this year.
Tiết kiệm tiền là mục tiêu dài hạn của cậu ấy năm nay.
|
— | |
| phr |
dự án ngắn hạn
Our class is doing a short-term project on health.
Lớp chúng tôi đang làm dự án ngắn hạn về sức khỏe.
|
— | |
| phr |
làm việc nhóm
Group work helps us learn from each other.
Làm việc nhóm giúp chúng tôi học lẫn nhau.
|
— | |
| phr |
kỹ năng đọc hiểu
We practice reading comprehension every Friday.
Chúng tôi luyện kỹ năng đọc hiểu mỗi thứ Sáu.
|
— | |
| phr |
bảng điểm danh
Your attendance record will affect the final grade.
Bảng điểm danh sẽ ảnh hưởng điểm cuối kỳ.
|
— | |
| phr |
tai nạn giao thông
A traffic accident blocked the road this morning.
Một tai nạn giao thông chặn đường sáng nay.
|
— | |
| phr |
hoạt động thể chất
Daily physical activity reduces study stress.
Hoạt động thể chất hằng ngày giảm căng thẳng học tập.
|
— | |
| phr |
hoạt động ngoại khóa
Extracurricular activities develop teamwork skills.
Hoạt động ngoại khóa phát triển kỹ năng làm việc nhóm.
|
— | |
| phr |
dự án khoa học
Our science project tests water purity at home.
Dự án khoa học của chúng tôi kiểm tra độ sạch của nước tại nhà.
|
— | |
| phr |
cực kỳ phổ biến
This study app is extremely popular among students.
Ứng dụng học này cực kỳ phổ biến với học sinh.
|
— | |
| phr |
rất hiệu quả
Practice tests are highly effective for exam prep.
Đề luyện rất hiệu quả cho ôn thi.
|
— | |
| phr |
tương đối nhỏ
Our class is relatively small this semester.
Lớp chúng tôi tương đối nhỏ kỳ này.
|
— | |
| phr |
khá phổ biến
It is fairly common to forget homework sometimes.
Thỉnh thoảng quên bài tập là khá phổ biến.
|
— | |
| phr |
rất có khả năng
It is very likely that the quiz is tomorrow.
Rất có khả năng bài kiểm tra diễn ra vào ngày mai.
|
— | |
| phr |
hoàn toàn rõ ràng
The rules were perfectly clear to everyone.
Nội quy hoàn toàn rõ ràng với mọi người.
|
— | |
| phr |
hoàn toàn cần thiết
A photo ID is absolutely necessary for the exam.
Giấy tờ có ảnh hoàn toàn cần thiết cho kỳ thi.
|
— | |
| phr |
được biết đến rộng rãi
It is widely known that sleep improves memory.
Ai cũng biết ngủ giúp cải thiện trí nhớ.
|
— | |
| phr |
rất khuyến nghị
It is strongly recommended to review past papers.
Rất khuyến nghị ôn lại đề cũ.
|
— | |
| phr |
rất lo ngại
Teachers are deeply concerned about online cheating.
Giáo viên rất lo ngại về gian lận trực tuyến.
|
— |
Đang tải...