| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
|
n |
người tình nguyện
Many students volunteer at the local shelter after school.
Nhiều học sinh tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương sau giờ học.
Chi tiết volunteer (v) – volunteering (n)
|
— |
|
/dəʊˈneɪt/
|
v |
quyên góp, hiến tặng
Our class will donate books to the community library.
Lớp chúng tôi sẽ quyên góp sách cho thư viện cộng đồng.
Chi tiết donate (v) – donation (n) – donor (n)
|
— |
|
/dəʊˈneɪʃn/
|
n |
sự quyên góp
Please put your donation in the box near the gate.
Vui lòng bỏ khoản quyên góp vào hộp gần cổng.
|
— |
|
/ˈtʃærɪti/
|
n |
tổ chức từ thiện
We chose a local charity to support this semester.
Chúng tôi chọn một tổ chức từ thiện địa phương để hỗ trợ kỳ này.
|
— |
|
/ˈfʌndˌreɪzə(r)/
|
n |
sự kiện gây quỹ
The club will hold a fundraiser to buy new desks.
Câu lạc bộ sẽ tổ chức gây quỹ để mua bàn mới.
Chi tiết fundraising (n) – raise funds (phr)
|
— |
|
/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
|
n |
hoạt động gây quỹ
Her team does fundraising for low-income families.
Nhóm của cô ấy gây quỹ cho các gia đình thu nhập thấp.
|
— |
|
/ˈʃeltə(r)/
|
n |
nơi trú ẩn
They cooked dinner at a shelter for the homeless.
Họ nấu bữa tối tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư.
|
— |
|
/ˈɔːfənɪdʒ/
|
n |
trại trẻ mồ côi
Our group visited the orphanage to play with the kids.
Nhóm chúng tôi đến trại trẻ mồ côi để chơi với các em.
|
— |
|
/ˈaʊtriːtʃ/
|
n |
hoạt động tiếp cận cộng đồng
The club plans an outreach program for nearby villages.
Câu lạc bộ lên kế hoạch chương trình tiếp cận cho các làng gần.
|
— |
|
/ˌnɒnˈprɒfɪt/
|
adj |
phi lợi nhuận
She interns at a nonprofit that teaches digital skills.
Cô ấy thực tập tại tổ chức phi lợi nhuận dạy kỹ năng số.
|
— |
|
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/
|
adj |
thiệt thòi
We tutor disadvantaged students every Saturday morning.
Chúng tôi kèm học sinh thiệt thòi mỗi sáng thứ Bảy.
Chi tiết khác disabled (adj): disabled nói về khuyết tật
|
— |
|
/ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/
|
adj |
kém may mắn
The project provides free meals for underprivileged kids.
Dự án cung cấp bữa ăn miễn phí cho trẻ em kém may mắn.
|
— |
|
/ˈeldəli/
|
adj |
người cao tuổi
Students visit elderly neighbors to help with shopping.
Học sinh thăm người cao tuổi hàng xóm để giúp mua sắm.
|
— |
|
/dɪˈseɪbld/
|
adj |
khuyết tật
The center supports disabled people with job training.
Trung tâm hỗ trợ người khuyết tật bằng đào tạo việc làm.
|
— |
|
/ɪnˈkluːsɪv/
|
adj |
bao trùm, không loại trừ
We aim to create an inclusive school community.
Chúng tôi hướng tới xây dựng cộng đồng trường học bao trùm.
Chi tiết include (v) – inclusion (n)
|
— |
|
/əˈweənəs/
|
n |
nhận thức
The posters raise awareness about safe volunteering.
Các áp phích nâng cao nhận thức về tình nguyện an toàn.
|
— |
|
/kæmˈpeɪn/
|
n |
chiến dịch
They launched a campaign to collect winter clothes.
Họ phát động chiến dịch thu gom quần áo mùa đông.
Chi tiết campaign (n) – campaign (v)
|
— |
|
/ˈdəʊnə(r)/
|
n |
nhà tài trợ, người quyên góp
Each donor received a thank-you letter from us.
Mỗi nhà tài trợ nhận thư cảm ơn từ chúng tôi.
|
— |
|
/ɡrɑːnt/
|
n |
khoản trợ cấp
The project won a small grant from the council.
Dự án giành một khoản trợ cấp nhỏ từ hội đồng.
Chi tiết grant (n) – grant (v)
|
— |
|
/ˌvɒlənˈtɪərɪzəm/
|
n |
tinh thần tình nguyện
The festival promotes youth volunteerism across districts.
Lễ hội thúc đẩy tinh thần tình nguyện thanh niên khắp quận.
|
— |
|
/kəmˈpæʃn/
|
n |
lòng trắc ẩn
Volunteering teaches compassion and patience to students.
Tình nguyện dạy lòng trắc ẩn và kiên nhẫn cho học sinh.
|
— |
|
/ˈempəθi/
|
n |
sự thấu cảm
Group discussions build empathy among classmates.
Thảo luận nhóm xây dựng sự thấu cảm giữa bạn cùng lớp.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk/
|
adj |
thuộc công dân, cộng đồng
Civic projects help students understand local needs.
Dự án cộng dân giúp học sinh hiểu nhu cầu địa phương.
Chi tiết civic (adj) – civics (n)
|
— |
|
/ˈwelfeə(r)/
|
n |
phúc lợi
The club focuses on welfare of street children.
Câu lạc bộ chú trọng phúc lợi trẻ em đường phố.
|
— |
| phr |
hoạt động phục vụ cộng đồng
Our school offers community service on weekends.
Trường chúng tôi tổ chức phục vụ cộng đồng vào cuối tuần.
|
— | |
| phr |
tổ chức phi lợi nhuận
She volunteers at a non-profit organization downtown.
Cô ấy tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận ở trung tâm.
|
— | |
| phr |
chiến dịch từ thiện
The class launched a charity drive for blankets.
Lớp phát động chiến dịch từ thiện quyên chăn.
|
— | |
| phr |
chiến dịch gây quỹ
They started a fundraising campaign to repair classrooms.
Họ khởi động chiến dịch gây quỹ để sửa phòng học.
|
— | |
| phr |
hộp quyên góp
Put coins in the donation box near the stairs.
Bỏ tiền xu vào hộp quyên góp gần cầu thang.
|
— | |
| phr |
gây quỹ
We sell handmade cards to raise funds for books.
Chúng tôi bán thiệp tự làm để gây quỹ mua sách.
|
— | |
| phr |
nhận thức cộng đồng
The campaign increases public awareness of road safety.
Chiến dịch tăng nhận thức cộng đồng về an toàn đường bộ.
|
— | |
| phr |
gia đình thu nhập thấp
We prepare care packages for low-income families.
Chúng tôi chuẩn bị gói quà cho gia đình thu nhập thấp.
|
— | |
| phr |
tiếp cận cộng đồng
The youth club runs community outreach every summer.
Câu lạc bộ thanh niên tổ chức tiếp cận cộng đồng mỗi hè.
|
— | |
|
/fuːd bæŋk/
|
n |
ngân hàng thực phẩm
We deliver rice to the local food bank weekly.
Chúng tôi giao gạo đến ngân hàng thực phẩm địa phương hàng tuần.
|
— |
| phr |
đợt hiến máu
The school hosts a blood drive next Friday morning.
Trường tổ chức đợt hiến máu sáng thứ Sáu tới.
|
— | |
| phr |
liên hệ, kết nối giúp đỡ
Reach out to the club if you need support.
Hãy liên hệ câu lạc bộ nếu bạn cần hỗ trợ.
|
— | |
| phr |
phát, trao
They hand out free meals at noon every day.
Họ phát bữa miễn phí vào trưa mỗi ngày.
|
— | |
| phr |
cho đi, tặng
We give away old uniforms to younger students.
Chúng tôi tặng đồng phục cũ cho học sinh nhỏ hơn.
|
— | |
| phr |
thiết lập, dựng lên
They set up booths for the charity fair.
Họ dựng các gian hàng cho hội chợ từ thiện.
|
— | |
| phr |
hợp tác, lập đội
Classes team up to clean the playground today.
Các lớp hợp tác dọn sân chơi hôm nay.
|
— | |
| phr |
góp tiền, góp công
Everyone will chip in to buy food for volunteers.
Mọi người sẽ góp tiền mua thức ăn cho tình nguyện viên.
|
— | |
| phr |
giúp một tay
Could you lend a hand at the donation booth?
Bạn có thể giúp một tay ở gian quyên góp không?
|
— | |
| phr |
đông người thì việc nhẹ
Remember, many hands make light work during cleanup.
Hãy nhớ, đông người thì việc nhẹ trong lúc dọn dẹp.
|
— | |
| phr |
tinh thần cộng đồng
Volunteering strengthens community spirit in our town.
Tình nguyện củng cố tinh thần cộng đồng ở thị trấn chúng tôi.
|
— | |
| phr |
tổ chức từ thiện
We partnered with a charitable organization for tutoring.
Chúng tôi hợp tác với tổ chức từ thiện để kèm học.
|
— | |
| phr |
học qua phục vụ cộng đồng
Our school offers service learning projects each term.
Trường chúng tôi có dự án học phục vụ cộng đồng mỗi kỳ.
|
— | |
| phr |
đóng góp lại cho cộng đồng
We want to give back to our hometown together.
Chúng tôi muốn đóng góp lại cho quê hương cùng nhau.
|
— |
Đang tải...