| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/
|
n |
du lịch sinh thái
Our class project focuses on ecotourism in Vietnam.
Dự án lớp chúng tôi tập trung vào du lịch sinh thái ở Việt Nam.
|
— |
|
/ˌdɛstɪˈneɪʃən/
|
n |
điểm đến
Mai chose a mountain destination for her trip.
Mai chọn một điểm đến trên núi cho chuyến đi.
|
— |
|
/aɪˈtɪnərəri/
|
n |
lịch trình
We planned an eco-friendly itinerary for our holiday.
Chúng tôi lên lịch trình thân thiện với môi trường cho kỳ nghỉ.
|
— |
|
/ˈsæŋktʃuəri/
|
n |
khu bảo tồn
The tour includes a visit to a bird sanctuary.
Chuyến tham quan có ghé thăm một khu bảo tồn chim.
|
— |
|
/ˈreɪndʒə/
|
n |
kiểm lâm; nhân viên bảo vệ rừng
A park ranger explained the rules to our group.
Một kiểm lâm giải thích quy định cho nhóm chúng tôi.
|
— |
|
/treɪl/
|
n |
đường mòn
We followed the forest trail to the waterfall.
Chúng tôi đi theo đường mòn trong rừng tới thác nước.
|
— |
|
/trɛk/
|
v |
đi bộ đường dài
They will trek across the valley tomorrow.
Ngày mai họ sẽ đi bộ qua thung lũng.
Chi tiết trek (v) – trekker (n) – trekking (n)
|
— |
|
/haɪk/
|
v |
leo núi; đi bộ đường rừng
Our class plans to hike in the national park.
Lớp chúng tôi dự định đi bộ trong vườn quốc gia.
Chi tiết hike (v) – hiker (n) – hiking (n)
|
— |
|
/ˈɡaɪdlaɪn/
|
n |
hướng dẫn; quy định
Read the ecotourism guideline before you go.
Hãy đọc hướng dẫn du lịch sinh thái trước khi đi.
Chi tiết guide (v/n) – guideline (n)
|
— |
|
/ˈpɜːmɪt/
|
n |
giấy phép
You need a camping permit for this area.
Bạn cần giấy phép cắm trại cho khu vực này.
Chi tiết khác permit (v): danh từ nhấn âm đầu
|
— |
|
/ˈflɔːrə/
|
n |
hệ thực vật
The guide described the local flora to us.
Hướng dẫn viên mô tả hệ thực vật địa phương cho chúng tôi.
Chi tiết khác fauna: động vật
|
— |
|
/ˈfɔːnə/
|
n |
hệ động vật
Students recorded the forest fauna during the trip.
Học sinh ghi chép hệ động vật của rừng trong chuyến đi.
Chi tiết khác flora: thực vật
|
— |
|
/ˈprɪstiːn/
|
adj |
nguyên sơ; chưa bị tác động
The beach is still pristine and very quiet.
Bãi biển vẫn nguyên sơ và rất yên tĩnh.
|
— |
|
/rɪˈməʊt/
|
adj |
xa xôi; hẻo lánh
We visited a remote village near the forest.
Chúng tôi thăm một ngôi làng xa xôi gần khu rừng.
|
— |
|
/ˈsiːnɪk/
|
adj |
có cảnh đẹp
This scenic route goes along the river.
Tuyến đường có cảnh đẹp này chạy dọc con sông.
|
— |
|
/ɔːˈθentɪk/
|
adj |
đậm chất bản địa; chân thực
We enjoyed authentic food at the homestay.
Chúng tôi thưởng thức đồ ăn đậm chất bản địa ở homestay.
|
— |
|
/ˈhɛrɪtɪdʒ/
|
n |
di sản
The town is famous for its cultural heritage.
Thị trấn nổi tiếng với di sản văn hóa.
|
— |
|
/ˈhændɪkrɑːft/
|
n |
đồ thủ công
Lan bought local handicraft as a gift.
Lan mua đồ thủ công địa phương làm quà.
|
— |
|
/ˌsuːvəˈnɪə/
|
n |
quà lưu niệm
He chose a small souvenir made of bamboo.
Cậu ấy chọn một món quà lưu niệm bằng tre.
|
— |
|
/ˈhəʊmsteɪ/
|
n |
nhà dân bản địa cho khách ở
Our group stayed at a homestay by the lake.
Nhóm chúng tôi ở homestay bên hồ.
|
— |
|
/ˈɪmpækt/
|
n |
tác động; ảnh hưởng
Tourism can have a big impact on local life.
Du lịch có thể tạo tác động lớn lên đời sống địa phương.
Chi tiết impact (n) – impactful (adj)
|
— |
|
/ɪˈrəʊʒən/
|
n |
xói mòn
Heavy hiking causes erosion on the hill.
Đi bộ nhiều gây xói mòn trên đồi.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/
|
n |
quá tải du khách; đông nghịt
Overcrowding makes the cave unsafe to visit.
Quá tải du khách khiến hang động không an toàn để thăm.
|
— |
|
/ˈfrædʒaɪl/
|
adj |
mong manh; dễ bị tổn hại
This fragile reef needs careful protection.
Rạn san hô mong manh này cần được bảo vệ cẩn thận.
|
— |
| phr |
du lịch có trách nhiệm
Our club promotes responsible tourism among students.
Câu lạc bộ chúng tôi thúc đẩy du lịch có trách nhiệm trong học sinh.
|
— | |
| phr |
du lịch ít tác động
We choose low-impact travel to protect nature.
Chúng tôi chọn du lịch ít tác động để bảo vệ thiên nhiên.
|
— | |
| phr |
khu vực được bảo vệ
Camping is banned in this protected area.
Cắm trại bị cấm trong khu vực được bảo vệ này.
|
— | |
| phr |
cộng đồng địa phương
Ecotourism should benefit the local community.
Du lịch sinh thái nên mang lợi ích cho cộng đồng địa phương.
|
— | |
| phr |
di sản thiên nhiên
The bay is part of our natural heritage.
Vịnh là một phần di sản thiên nhiên của chúng ta.
|
— | |
| phr |
du lịch dựa vào cộng đồng
We studied community-based tourism in class today.
Hôm nay chúng tôi học về du lịch dựa vào cộng đồng.
|
— | |
| phr |
sức chứa chịu đựng (của điểm đến)
The island has a limited carrying capacity.
Hòn đảo có sức chứa chịu đựng giới hạn.
|
— | |
| phr |
không để lại dấu vết
Our guide reminded us to leave no trace.
Hướng dẫn viên nhắc chúng tôi không để lại dấu vết.
|
— | |
| v |
khởi hành
We will set off early to avoid the heat.
Chúng ta sẽ khởi hành sớm để tránh nóng.
|
— | |
| v |
làm thủ tục nhận phòng
They check in at the homestay at noon.
Họ làm thủ tục nhận phòng ở homestay lúc trưa.
|
— | |
| v |
trả phòng; rời đi
We must check out before eleven o’clock.
Chúng ta phải trả phòng trước mười một giờ.
|
— | |
| v |
đi xem; tham quan xung quanh
After lunch, we look around the village.
Sau bữa trưa, chúng tôi đi xem quanh làng.
|
— | |
| v |
đi chậm lại; giảm tốc
The ranger asked us to slow down on the trail.
Kiểm lâm yêu cầu chúng tôi đi chậm lại trên đường mòn.
|
— | |
| v |
quay về; trở lại
We should head back before sunset.
Chúng ta nên quay về trước khi mặt trời lặn.
|
— | |
| phr |
nơi ít người biết; hẻo lánh
This homestay is off the beaten track.
Homestay này ở nơi hẻo lánh ít người biết.
|
— | |
| phr |
đi nhẹ; mang ít đồ
On eco trips, we try to travel light.
Trong các chuyến đi sinh thái, chúng tôi cố đi nhẹ.
|
— | |
|
/prɪˈzɜːv/
|
v |
giữ gìn; bảo tồn
We must preserve the forest for future students.
Chúng ta phải giữ gìn khu rừng cho học sinh sau này.
Chi tiết khác reserve (v): đặt chỗ; preserve là bảo tồn
|
— |
Đang tải...