| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
dễ như ăn kẹo
The English quiz was a piece of cake for Minh.
Bài kiểm tra tiếng Anh dễ như ăn kẹo với Minh.
|
— | |
| phr |
phá vỡ bầu không khí ngại ngùng
The teacher told a joke to break the ice.
Cô giáo kể một câu chuyện cười để phá băng.
|
— | |
| phr |
hiếm khi, rất ít khi
We have a surprise test once in a blue moon.
Chúng tôi hiếm khi có bài kiểm tra đột xuất.
|
— | |
| phr |
rất đắt đỏ
That new laptop would cost an arm and a leg.
Cái laptop mới đó sẽ rất đắt đỏ.
|
— | |
| phr |
dừng lại, kết thúc công việc
We finished the poster and called it a day.
Chúng tôi làm xong poster và kết thúc ngày.
|
— | |
| phr |
cực kỳ hạnh phúc
She was on cloud nine after the scholarship news.
Cô ấy cực kỳ hạnh phúc sau tin học bổng.
|
— | |
| phr |
đi ngủ
I’ll hit the sack early before the exam.
Tớ sẽ đi ngủ sớm trước kỳ thi.
|
— | |
| phr |
thức khuya học bài
We burned the midnight oil for the physics test.
Chúng tôi thức khuya học cho bài kiểm tra vật lý.
|
— | |
| phr |
trêu chọc ai đó
Don’t pull someone's leg before presentations, please.
Đừng trêu chọc ai đó trước khi thuyết trình nhé.
|
— | |
| phr |
gặp rắc rối
He was in hot water for missing practice.
Cậu ấy gặp rắc rối vì bỏ buổi tập.
|
— | |
| phr |
cùng cảnh ngộ
We’re in the same boat with these deadlines.
Chúng ta cùng cảnh ngộ với các hạn chót này.
|
— | |
| phr |
trông chừng, để mắt tới
Please keep an eye on my backpack.
Làm ơn trông giúp ba lô của tớ.
|
— | |
| phr |
bất ngờ, đột ngột
The quiz came out of the blue today.
Bài kiểm tra xuất hiện bất ngờ hôm nay.
|
— | |
| phr |
thuộc lòng
She learned the poem by heart last night.
Cô ấy học thuộc lòng bài thơ tối qua.
|
— | |
| phr |
đủ trang trải chi phí
He tutors to help his family make ends meet.
Cậu ấy dạy kèm để gia đình đủ trang trải.
|
— | |
| phr |
bình tĩnh, thư giãn
Take it easy before the speaking test.
Thư giãn trước bài nói đi.
|
— | |
| phr |
chịu trách nhiệm hậu quả
We submitted late and must face the music.
Chúng tôi nộp muộn và phải chịu hậu quả.
|
— | |
| phr |
quyết định
Make up your mind about the club today.
Hãy quyết định về câu lạc bộ hôm nay.
|
— | |
| phr |
giọt nước tràn ly
The noisy class was the last straw for him.
Lớp ồn ào là giọt nước tràn ly với cậu ấy.
|
— | |
| phr |
trong rủi có may
Failing once was a blessing in disguise.
Trượt một lần lại là trong rủi có may.
|
— | |
| phr |
muộn còn hơn không
He joined the study group, better late than never.
Cậu ấy tham gia nhóm học, muộn còn hơn không.
|
— | |
| phr |
có công mài sắt có ngày nên kim
Keep writing; practice makes perfect over time.
Cứ viết đi; luyện tập sẽ hoàn thiện dần.
|
— | |
| phr |
hành động nói lên tất cả
Help your team; actions speak louder than words.
Hỗ trợ đội bạn; hành động nói lên tất cả.
|
— | |
| phr |
thời gian trôi nhanh
Time flies during the last year of school.
Thời gian trôi nhanh trong năm cuối cấp.
|
— | |
| phr |
không đau, không thành công
Keep training for the race, no pain, no gain.
Cứ luyện tập cho cuộc đua, không đau không thành công.
|
— | |
| phr |
dậy sớm đón cơ hội
Arrive early; the early bird catches the worm.
Đến sớm đi; người đến sớm sẽ có lợi.
|
— | |
| phr |
nói thì dễ, làm mới khó
Balancing study and work is easier said than done.
Cân bằng học và làm nói dễ hơn làm.
|
— | |
| phr |
nỗ lực hơn mong đợi
Our team will go the extra mile for finals.
Đội chúng tôi sẽ nỗ lực hơn cho kỳ cuối.
|
— | |
| phr |
nói trúng vấn đề
Your comment hit the nail on the head.
Nhận xét của bạn nói trúng vấn đề.
|
— | |
| phr |
rất vui sướng
She was over the moon about her exam score.
Cô ấy rất vui sướng về điểm thi.
|
— | |
| phr |
nghĩ khác lối, sáng tạo
The club asked us to think outside the box.
Câu lạc bộ yêu cầu chúng tôi nghĩ khác lối.
|
— | |
| phr |
giữ vững tinh thần
Keep your chin up after the tough test.
Giữ vững tinh thần sau bài kiểm tra khó.
|
— | |
| phr |
tùy cơ ứng biến
If the plan changes, we’ll play it by ear.
Nếu kế hoạch đổi, chúng ta sẽ tùy cơ ứng biến.
|
— | |
| phr |
xem là hiển nhiên
Don’t take for granted your classmates’ help.
Đừng xem sự giúp đỡ của bạn cùng lớp là hiển nhiên.
|
— | |
| phr |
lưỡng lự, chưa quyết
I’m on the fence about joining the debate team.
Tớ lưỡng lự về việc vào đội tranh biện.
|
— | |
| phr |
lắng nghe chăm chú
Tell me your idea; I’m all ears.
Nói ý tưởng của bạn đi; tớ đang lắng nghe.
|
— | |
| phr |
mải mê quên thời gian
I lost track of time while doing the project.
Tớ mải làm dự án nên quên thời gian.
|
— | |
| phr |
bình tĩnh lại, lấy lại tinh thần
Take a breath and pull yourself together.
Hít thở và bình tĩnh lại đi.
|
— | |
| phr |
suy cho cùng
At the end of the day, effort matters most.
Suy cho cùng, nỗ lực là quan trọng nhất.
|
— | |
| phr |
về lâu dài
Regular reading helps a lot in the long run.
Đọc thường xuyên giúp nhiều về lâu dài.
|
— |
Đang tải...