DAY 9

31 từ B2
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  31 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
ruin
/ˈruːɪn/
v.
lụi tàn
The storm can ruin the crops.
Cơn bão có thể phá hủy mùa màng.
—
sincerely
/sɪnˈsɪrli/
adv.
chân thành
I sincerely apologize for the delay.
Tôi thành thật xin lỗi vì sự chậm trễ.
—
duplicate
/ˈduːplɪkeɪt/
v.
gấp đôi, nhân đôi (n) bản sao
We need to duplicate this document.
Chúng tôi cần nhân đôi tài liệu này.
—
/ˈbɛvərɪdʒ/
danh từ
đồ uống
I ordered a cold beverage to refresh myself.
Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.
Chi tiết
Water is the most common beverage.Nước là đồ uống phổ biến nhất.
Đồng nghĩadrinkrefreshment
Cụm hay dùngbeverage industrybeverage optionssoft beverage
Dùng để chỉ đồ uống nói chung.
—
occupy
/ˈɑːkjupaɪ/
v.
chiếm đóng
The army will occupy the city.
Quân đội sẽ chiếm đóng thành phố.
Chi tiết
The furniture will occupy most of the room.Nội thất sẽ chiếm phần lớn không gian phòng.
Đồng nghĩainhabitfill
Cụm hay dùngoccupy spaceoccupy a position
Dùng từ này khi nói về không gian hoặc thời gian.
—
occupation
/ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
n.
sự chiếm đóng, nghề nghiệp
What is your current occupation?
Nghề nghiệp hiện tại của bạn là gì?
Chi tiết
Her occupation is a teacher at a local school.Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên tại một trường địa phương.
Đồng nghĩaprofessionjob
Cụm hay dùngoccupational healthoccupational hazards
Họ từoccupy (v)occupational (adj)
Nghề nghiệp có thể là việc làm chính của bạn.
—
/ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/
danh từ
năng suất
Increasing productivity is important for the economy.
Tăng năng suất là quan trọng cho nền kinh tế.
Chi tiết
Productivity increased with better tools.Năng suất tăng lên với công cụ tốt hơn.
Đồng nghĩaefficiencyoutput
Cụm hay dùnghigh productivityproductivity levels
Thường dùng trong kinh doanh và công việc.
—
performance
/pərˈfɔːrməns/
n.
buổi trình diễn, hiệu suất
The company reported strong performance.
Công ty báo cáo hiệu suất kinh doanh mạnh mẽ.
—
/fɛər/
danh từ
giá vé
The fare for the bus is $2.50.
Giá vé xe buýt là 2,50 đô la.
Chi tiết
The fare for the bus is quite affordable.Giá vé xe buýt khá phải chăng.
Đồng nghĩaticket pricecharge
Cụm hay dùngbus fareairfaretrain fare
Dùng trong giao thông và du lịch.
—
airfare
/ˈerfer/
n.
vé máy bay
Airfare prices fluctuate depending on the season.
Giá vé máy bay dao động tùy theo mùa.
Chi tiết
The airfare to Europe has increased this year.Giá vé máy bay đến châu Âu đã tăng trong năm nay.
Đồng nghĩaticket priceflight cost
Cụm hay dùnground-trip airfareinternational airfareaffordable airfare
Giá vé có thể thay đổi tùy theo mùa.
—
comprehensive
/ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
adj.
trọn vẹn, bao hàm
We offer comprehensive health insurance.
Chúng tôi cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện.
—
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
v.
gián đoạn
Please do not interrupt the speaker.
Xin vui lòng không ngắt lời người diễn thuyết.
—
disruption
/dɪsˈrʌpʃn/
n.
sự gián đoạn
The storm caused a major traffic disruption.
Cơn bão gây ra sự gián đoạn giao thông lớn.
—
lucrative
/ˈluːkrətɪv/
adj.
sinh lợi, có lời
They signed a lucrative business contract.
Họ đã ký một hợp đồng kinh doanh sinh lợi.
—
stipulate
/ˈstɪpjuleɪt/
v.
quy định
The contract stipulates a completion date.
Hợp đồng quy định rõ ngày hoàn thành.
Chi tiết
Company policy stipulates annual salary reviews.Chính sách công ty quy định đánh giá lương hằng năm.
Đồng nghĩaspecifyrequire
Cụm hay dùngstipulate conditionsas stipulatedcontract stipulatespolicy stipulates
Họ từstipulation (n.) điều khoản quy định
'As stipulated in the contract' là cụm hay gặp trong Part 7 khi đề cập điều khoản hợp đồng.
—
/kəˈrɪr/
danh từ
nghề nghiệp
She has a great career.
Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.
Chi tiết
He has a successful career.Anh ấy có một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩaprofessionoccupationvocation
Cụm hay dùngcareer pathcareer changecareer development
Họ từcareerist (n)career (adj)career (v)
Sự nghiệp lâu dài, không chỉ công việc.
—
patient
/ˈpeɪʃənt/
adj.
kiên nhẫn/ bệnh nhân
Please be patient while we check.
Vui lòng kiên nhẫn trong khi chúng tôi kiểm tra.
Chi tiết
The agent was patient with the customer.Nhân viên rất kiên nhẫn với khách hàng.
Đồng nghĩacalmtolerant
Cụm hay dùngbe patientpatient customerpatient staffpatient with
Họ từpatience (n.) sự kiên nhẫnpatiently (adv.) một cách kiên nhẫn
'Patient' vừa là tính từ (kiên nhẫn) vừa là danh từ (bệnh nhân). Trong TOEIC Part 7 dịch vụ khách hàng, dùng với nghĩa tính từ.
—
motivate
/ˈmoʊtɪveɪt/
v.
khuyến khích, động viên
Good leaders motivate their employees.
Những nhà lãnh đạo giỏi động viên nhân viên của mình.
Chi tiết
She motivates her team to succeed.Cô ấy khuyến khích đội của mình thành công.
Đồng nghĩainspireencourage
Cụm hay dùngmotivate studentsmotivate employees
Họ từmotivating (adj)motivation (n)
Dùng để chỉ sự khuyến khích hoặc tạo động lực.
—
deposit
/dɪˈpɑːzɪt/
v.
gửi tiền, tiền đặt cọc
I need to deposit money into my account.
Tôi cần gửi tiền vào tài khoản của mình.
Chi tiết
A deposit of $500 is required to open the account.Cần đặt cọc 500 đô để mở tài khoản.
Đồng nghĩaput inlodge
Cụm hay dùngmake a depositdeposit moneydeposit slipdirect depositsecurity deposit
Họ từdepositor (n.) người gửi tiềndepository (n.) nơi gửi
Deposit (gửi) ≠ withdraw (rút). Dùng 'make a deposit' (không nói 'do a deposit').
—
/ˈsteɪ.bəl/
tính từ
ổn định
The economy is stable now.
Nền kinh tế hiện đang ổn định.
Chi tiết
The economy is stable now.Nền kinh tế hiện đang ổn định.
Đồng nghĩasteadysecure
Cụm hay dùngstable environmentstable economystable relationship
Dùng để chỉ sự vững chắc và không thay đổi.
—
fluctuation
/ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
n.
biến động
Market fluctuations can be unpredictable.
Những biến động thị trường có thể khó lường.
Chi tiết
Voltage fluctuations can damage sensitive equipment.Biến động điện áp có thể làm hỏng thiết bị nhạy cảm.
Đồng nghĩavariationswinginstability
Cụm hay dùngprice fluctuationvoltage fluctuationenergy fluctuationseasonal fluctuationmarket fluctuation
Họ từfluctuate (v.)fluctuating (adj.)
'Fluctuate' (động từ): 'Prices fluctuate' = giá dao động. Hay dùng trong báo cáo tài chính & kỹ thuật.
—
/'bæɳkrəpt/
v
Phá Sản
If a company fails to manage its finances effectively, it may eventually become bankrupt and cease operations.
Nếu một công ty không quản lý tài chính của mình một cách hiệu quả, nó có thể cuối cùng sẽ phá sản và ngừng hoạt động.
Chi tiết
The company went bankrupt after the financial crisis.Công ty đã phá sản sau khủng hoảng tài chính.
Đồng nghĩainsolventruined
Cụm hay dùngfile for bankruptcybankruptcy protection
Rất nghiêm trọng trong kinh doanh.
—
/kəˈlæps/
động từ
sụp đổ
The building may collapse if the earthquake is strong enough.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu trận động đất đủ mạnh.
Chi tiết
The building may collapse in an earthquake.Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.
Đồng nghĩafall downcave in
Cụm hay dùngcollapse suddenlycollapse under pressure
Sụp đổ có thể gây nguy hiểm.
—
substantial
/səbˈstænʃl/
adj.
to lớn, đáng kể
There was a substantial increase in sales.
Có sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng.
Chi tiết
There was a substantial increase in sales.Có một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
Đồng nghĩaconsiderablesignificant
Cụm hay dùngsubstantial evidencesubstantial amount
Dùng để chỉ sự quan trọng.
—
/ˈflɛk.sə.bəl/
tính từ
linh hoạt
She has a flexible schedule.
Cô ấy có một lịch trình linh hoạt.
Chi tiết
She has a flexible schedule for work.Cô ấy có lịch làm việc linh hoạt.
Đồng nghĩaadaptableversatile
Cụm hay dùngflexible scheduleflexible approachflexible materials
Dùng để chỉ sự linh hoạt.
—
diversify
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/
v.
đa dạng
The company plans to diversify its products.
Công ty có kế hoạch đa dạng hóa sản phẩm của mình.
Chi tiết
The firm diversified into renewable energy.Công ty đa dạng hóa sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaspreadvarybroaden
Cụm hay dùngdiversify a portfoliodiversify investmentsdiversify riskdiversify into new markets
Họ từdiversification (n.) sự đa dạng hóadiversified (adj.) đa dạng hóa
'Diversify' thường đi với 'into' (lĩnh vực mới) hoặc 'across' (nhiều loại tài sản).
—
/ˈfɔːrkæst/
danh từ
dự báo
The weather forecast says it will rain tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa vào ngày mai.
Chi tiết
The forecast calls for rain.Dự báo nói sẽ có mưa.
Đồng nghĩapredictionoutlook
Cụm hay dùngweather forecasteconomic forecastforecast model
Họ từforecast (v)forecaster (n)
Dự báo có căn cứ, khác với prediction (phỏng đoán).
—
/ˈbrɔːdkæst/
v
phát sóng
The match was broadcast live.
Trận đấu được phát sóng trực tiếp.
Chi tiết
They will broadcast the concert live.Họ sẽ phát sóng buổi hòa nhạc trực tiếp.
Đồng nghĩatransmitair
Cụm hay dùnglive broadcastbroadcast news
Họ từbroadcaster (n)
Dùng trong lĩnh vực truyền thông.
—
downsize
/ˈdaʊnsaɪz/
v.
thu hẹp quy mô
The firm had to downsize its workforce.
Công ty đã phải thu hẹp quy mô lực lượng lao động.
—
diminish
/dɪˈmɪnɪʃ/
v.
làm giảm, suy giảm
Hope never seems to diminish.
Hy vọng dường như không bao giờ suy giảm.
Chi tiết
His influence in the organization has gradually diminished.Tầm ảnh hưởng của ông trong tổ chức đã dần suy giảm.
Đồng nghĩareducelessendwindle
Cụm hay dùngdiminish in valuesignificantly diminishdiminish returnsdiminish impactdiminish authority
Họ từdiminishing (adj)diminishment (n)diminution (n)
Trang trọng hơn 'reduce'; thường dùng khi nói về giá trị, quyền lực, tầm quan trọng bị thu hẹp.
—
/baɪˈlɪŋɡwəl/
adj
song ngữ
Bilingual children have cognitive advantages.
Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Chi tiết
Being bilingual opens up many job opportunities.Việc nói được hai ngôn ngữ mở ra nhiều cơ hội việc làm.
Đồng nghĩamultilingualtwo-language
Cụm hay dùngbilingual educationbilingual speakers
Có lợi trong giao tiếp quốc tế.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...