| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌædvərˈtaɪzmənt/
|
danh từ |
quảng cáo
I saw an advertisement for a new phone.
Tôi đã thấy một quảng cáo cho điện thoại mới.
Chi tiếtThe advertisement was very eye-catching.Quảng cáo rất thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩaadpromotion
Cụm hay dùngtelevision advertisementprint advertisementadvertisement campaign
Dùng để chỉ hình thức quảng bá sản phẩm.
|
— |
|
/kæmˈpeɪn/
|
danh từ |
chiến dịch
They started a campaign for clean water.
Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
Chi tiếtThey launched a campaign against smoking.Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.
Đồng nghĩadriveinitiative
Cụm hay dùngpolitical campaignmarketing campaigncampaign slogan
Họ từcampaigner (n)campaigning (n)
Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.
|
— |
|
market
/ˈmɑːrkɪt/
|
n. |
thị trường; tiếp thị
She buys vegetables at the market.
Cô ấy mua rau ở chợ.
Chi tiếtThe new product entered the market.Sản phẩm mới gia nhập thị trường.
Đồng nghĩabazaarmarketplace
Cụm hay dùngflea marketfarmers marketstock marketmarket pricego to the market
Họ từmarketing (n.) tiếp thịmarketer (n.) người làm marketingmarketplace (n.) chợ / sàn giao dịch
'market' vừa nghĩa là 'chợ' vừa là 'thị trường'. Trong TOEIC, hay gặp 'target market' (thị trường mục tiêu).
|
— |
|
promote
/prəˈmoʊt/
|
v. |
quảng bá; thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
Chi tiếtShe was promoted to manager.Cô ấy được thăng chức lên quản lý.
Đồng nghĩaencourageadvertise
Cụm hay dùngpromote a productpromote growth
Họ từpromotion (n)promotional (adj)
Khi nói về công việc, dùng 'promote to'.
|
— |
|
promotion
/prəˈmoʊʃən/
|
n. |
khuyến mãi; sự thăng chức
She got a promotion at work.
Cô ấy được thăng chức ở nơi làm việc.
Chi tiếtShe received a promotion at work.Cô ấy đã nhận được sự thăng chức tại công việc.
Đồng nghĩaadvancementelevation
Cụm hay dùngjob promotionpromotion campaignpromotion opportunities
Thường liên quan đến công việc.
|
— |
|
/ˈsloʊ.ɡən/
|
n. |
khẩu hiệu, slogan
The slogan became instantly recognizable.
Khẩu hiệu đó trở nên quen thuộc ngay lập tức.
Chi tiếtTheir new slogan targets younger consumers.Slogan mới của họ nhắm đến người tiêu dùng trẻ hơn.
Đồng nghĩataglinemotto
Cụm hay dùngcatchy sloganbrand slogancreate a sloganmarketing slogan
Họ từtagline (n.) câu khẩu hiệu ngắn
'Slogan' thường dùng trong marketing; 'tagline' gần nghĩa nhưng mang tính văn chương hơn.
|
— |
|
target
/ˈtɑːrɡɪt/
|
n. |
mục tiêu; nhắm đến
Our target is to finish by Friday.
Mục tiêu của chúng tôi là hoàn thành trước thứ Sáu.
Chi tiếtHer target is to finish the marathon.Mục tiêu của cô ấy là hoàn thành cuộc đua marathon.
Đồng nghĩagoalobjective
Cụm hay dùngset a targetachieve a targettarget audience
Mục tiêu giúp định hướng hành động.
|
— |
|
audience
/ˈɔː.di.əns/
|
n. |
khán giả, đối tượng
The campaign targets a younger audience.
Chiến dịch nhắm đến đối tượng trẻ hơn.
Chi tiếtThey studied their audience's buying habits.Họ nghiên cứu thói quen mua hàng của đối tượng mục tiêu.
Đồng nghĩaviewerstarget market
Cụm hay dùngtarget audiencereach an audiencebroad audienceaudience engagement
Họ từauditorium (n.) hội trườngaudio (adj.) liên quan đến âm thanh
Trong marketing, 'audience' = đối tượng khách hàng mục tiêu, không chỉ là khán giả trực tiếp.
|
— |
|
/ˈsɜːrveɪ/
|
danh từ |
khảo sát
We did a survey in class.
Chúng tôi đã làm một khảo sát trong lớp.
Chi tiếtThe survey showed interesting results.Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
Đồng nghĩapollquestionnaire
Cụm hay dùngconduct a surveysurvey results
Dùng để thu thập ý kiến.
|
— |
|
/trend/
|
n |
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
Chi tiếtThe trend is moving towards renewable energy.Xu hướng đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapatterntendency
Cụm hay dùngcurrent trendemerging trendtrend analysis
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.
|
— |
|
/dɪˈmænd/
|
danh từ |
nhu cầu
There is a high demand for this product.
Có nhu cầu cao cho sản phẩm này.
Chi tiếtThe workers made demands for better pay.Công nhân đưa ra yêu cầu tăng lương.
Đồng nghĩaneedrequirement
Cụm hay dùngin demandmeet demand
Họ từdemand (v)demanding (adj)
Danh từ đếm được/không đếm được tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
launch
/lɔːntʃ/
|
v. |
tung ra, ra mắt
The company will launch a new range of tablets next year.
Công ty sẽ ra mắt một dòng máy tính bảng mới vào năm sau.
Chi tiếtThe product launch drew hundreds of fans to the store.Buổi ra mắt sản phẩm thu hút hàng trăm người hâm mộ đến cửa hàng.
Cụm hay dùnglaunch a producta product launch
Cũng là danh từ: a launch (buổi/sự ra mắt). Trong tiếng Anh kinh doanh có thể nói "the range launches next year" (dùng không tân ngữ).
|
— |
|
/ˈpoʊ.stər/
|
danh từ |
áp phích
I put a poster on my wall.
Tôi dán một áp phích lên tường.
Chi tiếtThe poster advertised the upcoming concert.Áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới.
Đồng nghĩabillplacard
Cụm hay dùngmovie posterpromotional poster
Thường dùng để quảng cáo sự kiện hoặc sản phẩm.
|
— |
|
/ˈbrəʊʃə/
|
n |
tờ giới thiệu
Grab a brochure from the travel desk for details.
Lấy một tờ giới thiệu ở quầy du lịch để biết chi tiết.
|
— |
|
/ˈflaɪər/
|
danh từ |
tờ rơi
I received a flyer advertising the upcoming concert.
Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.
Chi tiếtThe flyer advertised the upcoming concert in the park.Tờ rơi quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới trong công viên.
Đồng nghĩabrochureleaflet
Cụm hay dùngpromotional flyerevent flyerflyer distribution
Thường được sử dụng để quảng bá sự kiện.
|
— |
|
billboard
/ˈbɪl.bɔːrd/
|
n. |
biển quảng cáo
A billboard displayed the new product launch.
Một bảng quảng cáo hiển thị sản phẩm mới ra mắt.
Chi tiếtThey rented a billboard near the highway.Họ thuê một bảng quảng cáo gần đường cao tốc.
Đồng nghĩahoardingsignboard
Cụm hay dùngdigital billboardrent a billboardbillboard advertisementoutdoor billboard
Họ từsignage (n.) hệ thống biển hiệu
'Billboard' đặc trưng cho quảng cáo ngoài trời cỡ lớn, thường dọc đường.
|
— |
|
commercial
/kəˈmɜrʃəl/
|
adj. |
quảng cáo (trên TV); thương mại
This is a commercial product.
Đây là một sản phẩm thương mại.
Chi tiếtShe works in commercial law.Cô ấy làm việc trong luật thương mại.
Đồng nghĩabusinesstrade
Cụm hay dùngcommercial bankcommercial areacommercial success
Họ từcommerce (n.)commercialize (v.)
Commercial (adj.) khác với advertisement (quảng cáo) là danh từ.
|
— |
|
sponsor
/ˈspɑːnsər/
|
n. |
nhà tài trợ; tài trợ
He is a sponsor of the event.
Ông ấy là nhà tài trợ cho sự kiện.
Chi tiếtThe sponsor funded the entire event.Nhà tài trợ đã tài trợ toàn bộ sự kiện.
Đồng nghĩabackersupporter
Cụm hay dùngevent sponsorsponsor a teamsponsor a project
Dùng để chỉ người hỗ trợ tài chính.
|
— |
|
/ˈloʊɡoʊ/
|
danh từ |
logo, biểu tượng thương hiệu
The logo is very nice.
Biểu tượng rất đẹp.
Chi tiếtThe logo is recognizable worldwide.Biểu tượng này dễ nhận biết trên toàn cầu.
Đồng nghĩaemblemsymbol
Cụm hay dùngcompany logobrand logo
Dùng để nhận diện thương hiệu.
|
— |
|
publicity
/pʌbˈlɪsəti/
|
n. |
sự quảng bá, truyền thông
|
— |
Đang tải...