| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
calorie restriction
/ˈkæl.ər.i rɪˈstrɪk.ʃən/
|
phr. |
chế độ hạn chế calo
Adopting calorie restriction can be an effective strategy to mitigate the risk of lifestyle-related illnesses.
Áp dụng chế độ hạn chế calo có thể là một chiến lược hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến lối sống.
|
— |
|
starvation
/stɑːˈveɪ.ʃən/
|
n. |
sự nhịn đói, chết đói
Extreme diets that rely on severe starvation can lead to serious metabolic disorders.
Các chế độ ăn kiêng cực đoan dựa vào sự nhịn đói nghiêm trọng có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˈlaɪfspæn/
|
n |
tuổi thọ
A balanced lifestyle can increase your lifespan.
Lối sống cân bằng có thể tăng tuổi thọ của bạn.
|
— |
|
/'ɔ:gənizm/
|
n |
Sinh vật
A single-celled organism can live in extreme conditions, like hot springs.
Một sinh vật đơn bào có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt, như suối nước nóng.
Chi tiếtAn organism can be single-celled or multi-celled.Một sinh vật có thể là đơn bào hoặc đa bào.
Đồng nghĩacreaturebeing
Cụm hay dùngliving organismsingle-celled organismorganism classification
Dùng trong sinh học và khoa học.
|
— |
|
yeast
/jiːst/
|
n. |
nấm men
Yeast is commonly used in biological experiments as a model organism to study cellular processes.
Nấm men thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học như một sinh vật mô hình để nghiên cứu các quá trình tế bào.
Chi tiếtYeast is essential for making bread rise.Men là thành phần thiết yếu để làm bánh nở.
Đồng nghĩafungusleaven
Cụm hay dùngactive yeastdry yeast
Thường dùng trong nấu ăn.
|
— |
|
primate
/ˈpraɪ.meɪt/
|
n. |
động vật linh trưởng
Studying primates provides valuable insights into human evolutionary biology.
Nghiên cứu các loài linh trưởng cung cấp những hiểu biết giá trị về sinh học vi mô và tiến hóa của con người.
|
— |
|
monumentally
/ˌmɒn.jəˈmen.təl.i/
|
adv. |
cực kỳ, vô cùng
Failing to address climate change now would be a monumentally irresponsible decision for future generations.
Thất bại trong việc giải quyết biến đổi khí hậu bây giờ sẽ là một quyết định cực kỳ vô trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai.
|
— |
|
unattractive
/ˌʌn.əˈtræk.tɪv/
|
adj. |
không hấp dẫn, không lôi cuốn
Investing in traditional industries has become increasingly unattractive to young entrepreneurs.
Đầu tư vào các ngành công nghiệp truyền thống đã trở nên ngày càng kém hấp dẫn đối với các doanh nhân trẻ.
Chi tiếtBad manners can make even a good-looking person seem unattractive.Cư xử tệ có thể khiến một người ưa nhìn trở nên kém hấp dẫn.
Đồng nghĩaplain
Cụm hay dùngunattractive appearance
Họ từattractive (adj.)attractiveness (n.)
Trái nghĩa của "attractive". Tránh dùng để chê thẳng người khác.
|
— |
|
onset
/ˈɒn.set/
|
n. |
sự khởi phát (bệnh tật...)
Engaging in regular physical activity can successfully delay the onset of chronic diseases.
Tham gia vào hoạt động thể chất thường xuyên có thể trì hoãn thành công sự khởi phát của các bệnh mãn tính.
|
— |
|
vulnerability
/ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ə.ti/
|
n. |
tính dễ bị tổn thương, nguy cơ mắc bệnh
Children and the elderly often suffer from higher vulnerability to seasonal viral infections.
Trẻ em và người già thường dễ bị tổn thương hơn trước các bệnh nhiễm trùng vi-rút theo mùa.
Chi tiếtChildren have a vulnerability to certain diseases.Trẻ em có sự dễ bị tổn thương với một số bệnh.
Đồng nghĩasusceptibilityweakness
Cụm hay dùngvulnerability assessmentvulnerability factorsvulnerability issues
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và an ninh.
|
— |
|
trial
/ˈtraɪ.əl/
|
n. |
cuộc thử nghiệm
Rigorous clinical trials are imperative before any new vaccine is approved for public distribution.
Các cuộc thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt là bắt buộc trước khi bất kỳ loại vắc-xin mới nào được phê duyệt để phân phối công khai.
Chi tiếtWe conducted a clinical trial.Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng.
Đồng nghĩatesthearing
Cụm hay dùngclinical trialtrial and error
Họ từtry (v)trial (v)
Đừng nhầm với 'trail' (đường mòn).
|
— |
|
/ˈnuːtriənt/
|
n |
chất dinh dưỡng
Fruits and vegetables are rich in important nutrients for our health.
Trái cây và rau quả giàu chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.
Chi tiếtVegetables provide many nutrients.Rau cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.
Đồng nghĩanourishmentfood substance
Cụm hay dùngessential nutrientnutrient-richabsorb nutrients
Họ từnutrition (n)nutritious (adj)
Chất dinh dưỡng cần cho cơ thể.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər/
|
v |
theo dõi, giám sát
Doctors monitor patients' vital signs.
Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Chi tiếtHe bought a new monitor for gaming.Anh ấy mua màn hình mới để chơi game.
Đồng nghĩascreendisplay
Cụm hay dùngcomputer monitormonitor the situation
Họ từmonitor (v)monitoring (n)
Màn hình máy tính hoặc giám sát. Động từ có nghĩa khác.
|
— |
|
preliminary
/prɪˈlɪm.ɪ.nər.i/
|
adj. |
sơ bộ, ban đầu
Preliminary survey results indicate a strong public preference for renewable energy policies.
Kết quả khảo sát sơ bộ cho thấy công chúng ủng hộ mạnh mẽ các chính sách năng lượng tái tạo.
Chi tiếtWe had a preliminary meeting to discuss plans.Chúng tôi đã có một cuộc họp sơ bộ để thảo luận kế hoạch.
Đồng nghĩainitialintroductory
Cụm hay dùngpreliminary resultspreliminary findingspreliminary stage
Thường dùng trong nghiên cứu và kế hoạch.
|
— |
|
lean
/liːn/
|
adj. |
gầy, ít mỡ
Maintaining a lean body composition through structured training reduces cardiovascular risks.
Duy trì một cơ thể cân đối ít mỡ thông qua rèn luyện có cấu trúc giúp giảm các nguy cơ tim mạch.
|
— |
|
/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/
|
danh từ |
bệnh tiểu đường
Diabetes can be managed with proper diet.
Bệnh tiểu đường có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống hợp lý.
Chi tiếtHe has diabetes and needs insulin.Anh ấy bị tiểu đường và cần insulin.
Đồng nghĩasugar diabeteshyperglycemia
Cụm hay dùngtype 1 diabetestype 2 diabetesdiabetes management
Họ từdiabetic (adj/n)
Bệnh tiểu đường, liên quan đến insulin.
|
— |
|
emerge
/ɪˈmɜːdʒ/
|
v. |
xuất hiện, lộ ra
Artificial intelligence has emerged as a game-changing technology in modern healthcare diagnostic systems.
Trí tuệ nhân tạo đã xuất hiện như một công nghệ thay đổi cuộc chơi trong các hệ thống chẩn đoán chăm sóc sức khỏe hiện đại.
Chi tiếtA clear pattern emerged from the data.Một xu hướng rõ ràng lộ ra từ dữ liệu.
Đồng nghĩaarisesurfaceappear
Cụm hay dùngemerge fromemerge asemerge graduallya pattern emerges
Họ từemergence (n.) sự xuất hiệnemerging (adj.) mới nổiemergent (adj.) đang hình thành
emerge = xuất hiện từ bên trong ra. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường.
|
— |
|
dramatically
/drəˈmæt.ɪ.kəl.i/
|
adv. |
đáng kể, đột ngột
The implementation of remote work policies has dramatically improved work-life balance for many employees.
Việc triển khai chính sách làm việc từ xa đã cải thiện đáng kể sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhiều nhân viên.
|
— |
|
/ˈædʌlthʊd/
|
n. |
tuổi trưởng thành
Many good study habits are formed before adulthood.
Nhiều thói quen học tập tốt được hình thành trước tuổi trưởng thành.
Chi tiếtHọ từadult (n.)
Cấu tạo: adult (n.) + hậu tố -hood.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃəli/
|
trạng từ |
ban đầu
Initially, they were unsure about the plan.
Ban đầu, họ không chắc chắn về kế hoạch.
Chi tiếtInitially, I was unsure about the project.Ban đầu, tôi không chắc chắn về dự án.
Đồng nghĩaat firstoriginally
Cụm hay dùnginitially plannedinitially proposed
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi.
|
— |
|
individualised
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.laɪzd/
|
adj. |
được cá nhân hóa
Educational institutions should offer individualised learning paths to cater to students with diverse capabilities.
Các cơ sở giáo dục nên cung cấp các lộ trình học tập được cá nhân hóa để đáp ứng những học sinh có năng lực khác nhau.
|
— |
|
sucrose
/ˈsuː.krəʊz/
|
n. |
đường sucrose
Excessive intake of refined sugars like sucrose is directly linked to dental cavities and obesity.
Việc tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện như sucrose có liên quan trực tiếp đến sâu răng và béo phì.
|
— |
|
standardise
/ˈstæn.də.daız/
|
v. |
tiêu chuẩn hóa
Standardising national examination papers ensures fairness and equity across all academic regions.
Thực hiện tiêu chuẩn hóa các đề thi quốc gia đảm bảo tính công bằng và bình đẳng giữa tất cả các vùng miền.
|
— |
|
/həʊl ɡreɪn/
|
np |
ngũ cốc nguyên hạt
Foods made from whole grains are generally more nutritious than refined alternatives.
Thực phẩm làm từ ngũ cốc nguyên hạt thường bổ dưỡng hơn so với các loại đã tinh chế.
|
— |
|
overeating
/ˌəʊ.vərˈiː.tɪŋ/
|
n. |
việc ăn quá nhiều
Stress and sedentary lifestyles are major psychological triggers for compulsive overeating.
Căng thẳng và lối sống ít vận động là những tác nhân tâm lý chính dẫn đến việc ăn uống quá độ không kiểm soát.
Chi tiếtShe regrets overeating at the party.Cô ấy hối hận vì đã ăn quá nhiều ở bữa tiệc.
Đồng nghĩaoverindulginggluttony
Cụm hay dùngavoid overeatingprevent overeating
Họ từovereater (n)
Cần chú ý đến lượng thức ăn tiêu thụ.
|
— |
|
observe
/əbˈzɜːv/
|
v. |
nhận xét, quan sát
Many sociologists observe that urbanisation tends to weaken traditional family structures.
Nhiều nhà xã hội học nhận xét rằng quá trình đô thị hóa có xu hướng làm suy yếu các cấu trúc gia đình truyền thống.
Chi tiếtWe must observe the rules.Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.
Đồng nghĩawatchnotice
Cụm hay dùngobserve carefullyobserve a holiday
Họ từobservation (n)observer (n)
Vừa có nghĩa 'quan sát' vừa 'tuân thủ'.
|
— |
|
intake
/ˈɪn.teɪk/
|
n. |
lượng nạp vào
Health authorities advise reducing daily sodium intake to prevent high blood pressure.
Các cơ quan y tế khuyên nên giảm lượng natri nạp vào hàng ngày để ngăn ngừa huyết áp cao.
|
— |
|
longevity
/lɒnˈdʒev.ə.ti/
|
n. |
tuổi thọ, sự sống lâu
Regular mental stimulation and social engagement are proven keys to enhancing human longevity.
Kích thích trí não thường xuyên và tương tác xã hội là những chìa khóa đã được chứng minh giúp gia tăng tuổi thọ con người.
|
— |
|
captive
/ˈkæp.tɪv/
|
adj. |
bị nuôi nhốt
Captive breeding programmes play a pivotal role in rescuing endangered species from the brink of extinction.
Các chương trình nhân giống nuôi nhốt đóng vai trò then chốt trong việc giải cứu các loài có nguy cơ biến mất khỏi bờ vực tuyệt chủng.
|
— |
|
intervention
/ˌɪn.təˈven.ʃən/
|
n. |
sự can thiệp
Early educational intervention can mitigate the academic disadvantage faced by underprivileged children.
Sự can thiệp giáo dục sớm có thể giảm thiểu bất lợi về học tập mà trẻ em có hoàn cảnh khó khăn phải đối mặt.
Chi tiếtThe intervention helped resolve the conflict peacefully.Sự can thiệp đã giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Đồng nghĩainterferenceinvolvement
Cụm hay dùngmilitary interventiongovernment intervention
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.
|
— |
|
notion
/ˈnəʊ.ʃən/
|
n. |
khái niệm, quan niệm
I strongly reject the conventional notion that university education is the sole path to career success.
Tôi mạnh mẽ bác bỏ quan niệm truyền thống rằng giáo dục đại học là con đường duy nhất dẫn đến thành công sự nghiệp.
Chi tiếtShe has a notion of what success means.Cô ấy có một khái niệm về thành công.
Đồng nghĩaconceptidea
Cụm hay dùngnotion ofcommon notionpopular notion
Dùng để chỉ ý tưởng trừu tượng.
|
— |
|
/ˌbɛnɪˈfɪʃəl/
|
tính từ |
có lợi
Regular exercise is beneficial for your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
Chi tiếtExercise is beneficial for your health.Tập thể dục có lợi cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩaadvantageoushelpful
Cụm hay dùngbeneficial effectsbeneficial relationshipbeneficial changes
Họ từbenefit (n)benefit (v)
Dùng để mô tả điều tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
co-publish
/ˌkəʊˈpʌb.lɪʃ/
|
v. |
cùng công bố / xuất bản
International research institutes often co-publish reports to address global environmental crises.
Các viện nghiên cứu quốc tế thường cùng công bố các báo cáo để giải quyết các khủng hoảng môi trường toàn cầu.
|
— |
|
ultimately
/ˈʌl.tɪ.mət.li/
|
adv. |
cuối cùng, rốt cuộc
While short-term financial gains are attractive, companies must ultimately focus on sustainable practices.
Dù lợi ích tài chính ngắn hạn rất hấp dẫn, các công ty suy cho cùng phải tập trung vào các phương thức phát triển bền vững.
Chi tiếtUltimately, we decided to go on vacation.Cuối cùng, chúng tôi quyết định đi nghỉ mát.
Đồng nghĩafinallyeventually
Cụm hay dùngultimately importantultimately beneficialultimately successful
Thường dùng để kết thúc một lập luận.
|
— |
|
insight
/ˈɪn.saɪt/
|
n. |
sự hiểu biết sâu sắc
Analyzing big data provides valuable insights into consumer purchasing behavior.
Phân tích dữ liệu lớn cung cấp những hiểu biết sâu sắc giá trị về hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
Chi tiếtHer insight into the problem helped us find a solution.Sự hiểu biết của cô ấy về vấn đề giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩaunderstandingawareness
Cụm hay dùngvaluable insightinsight reportinsightful analysis
Sự hiểu biết có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
|
— |
|
exceed
/ɪkˈsiːd/
|
v. |
vượt quá, vượt xa
When carbon emissions exceed the planet's natural absorptive capacity, ecological imbalances occur.
Khi lượng khí thải carbon vượt quá khả năng hấp thụ tự nhiên của trái đất, tình trạng mất cân bằng sinh thái sẽ xảy ra.
Chi tiếtHe managed to exceed all expectations.Anh ấy đã vượt qua tất cả mong đợi.
Đồng nghĩasurpassoutdo
Cụm hay dùngexceed limitsexceed expectations
Thường dùng trong kinh doanh và học tập.
|
— |
|
/prɪˈdɪkt/
|
động từ |
dự đoán
Scientists predict that climate change will worsen.
Các nhà khoa học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Chi tiếtI predict it will rain tomorrow.Tôi dự đoán ngày mai sẽ có mưa.
Đồng nghĩaforecastanticipate
Cụm hay dùngpredict outcomespredict trendspredict behavior
Thường dùng trong dự báo thời tiết.
|
— |
|
conflict
/ˈkɒn.flɪkt/
|
n. |
sự xung đột, mâu thuẫn
A severe conflict of interest often arises when politicians hold shares in private corporations.
Một sự xung đột lợi ích gay gắt thường phát sinh khi các chính trị gia nắm giữ cổ phần trong các tập đoàn tư nhân.
Chi tiếtThey had a conflict of interest.Họ có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩadisputeclash
Cụm hay dùngarmed conflictconflict resolution
Họ từconflict (v)conflicting (adj)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
|
— |
|
dissimilar
/dɪˈsɪm.ɪ.lər/
|
adj. |
khác nhau, không tương đồng
Although the two cultures hold dissimilar views on family obligations, both place immense value on respect.
Mặc dù hai nền văn hóa có quan điểm khác nhau về nghĩa vụ gia đình, cả hai đều tôn trọng giá trị của sự kính trọng.
|
— |
|
Commence
/kəˈmens/
|
v. |
bắt đầu, khởi đầu
The government has officially announced plans to commence construction of a high-speed railway line.
Chính phủ đã chính thức công bố kế hoạch bắt đầu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao.
Chi tiếtThey will commence the project next week.Họ sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới.
Đồng nghĩabegininitiate
Cụm hay dùngcommence operationscommence work
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
|
— |
|
tease out
/tiːz aʊt/
|
phr. |
tìm ra, làm rõ (thông tin ẩn)
Researchers are trying to tease out the underlying factors that contribute to mental burnout in the workplace.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng làm rõ các yếu tố cốt lõi góp phần gây ra sự kiệt sức về tinh thần tại nơi làm việc.
|
— |
|
cut back
/kʌt bæk/
|
phr. |
cắt giảm (chi phí, calo...)
To achieve long-term financial stability, households ought to cut back on non-essential expenditures.
Để đạt được sự ổn định tài chính lâu dài, các hộ gia đình nên cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu.
Chi tiếtManagement decided to cut back the budget significantly.Ban quản lý quyết định cắt giảm ngân sách đáng kể.
Đồng nghĩareducetrim
Cụm hay dùngcut back on costscut back spendingcut back the budgetcut back on overtime
Họ từcutback (n.) sự cắt giảm
Hay đi kèm 'cut back ON something'. Danh từ: cutback (thường dùng số nhiều: cutbacks).
|
— |
|
come in
/kʌm ɪn/
|
phr. |
bắt đầu có kết quả / thông tin gửi về
As more data come in regarding global warming, policymakers are forced to revise their energy strategies.
Khi ngày càng nhiều dữ liệu được gửi về liên quan đến sự nóng lên toàn cầu, các nhà hoạch định chính sách buộc phải sửa đổi chiến lược năng lượng.
|
— |
|
set up
/set ʌp/
|
phr. |
thiết lập, tổ chức (thí nghiệm)
The university has set up an innovation hub to assist young entrepreneurs in securing venture capital.
Trường đại học đã thành lập một trung tâm đổi mới để hỗ trợ các doanh nhân trẻ tiếp cận nguồn vốn đầu tư mạo hiểm.
Chi tiếtWe set up the conference call.Chúng tôi đã thiết lập cuộc gọi hội nghị.
Đồng nghĩaarrangeorganizeestablish
Cụm hay dùngset up a meetingset up a callset up an accountset up equipmentset up a schedule
Họ từsetup (n.) sự thiết lập / cài đặt
'set up' (cụm động từ) = chuẩn bị/tổ chức; 'setup' (danh từ ghép) = cách sắp xếp/hệ thống.
|
— |
|
point out
/pɔɪnt aʊt/
|
phr. |
chỉ ra, nêu rõ
Many environmental experts point out that individual recycling efforts alone are insufficient without corporate responsibility.
Nhiều chuyên gia môi trường chỉ ra rằng nỗ lực tái chế cá nhân đơn lẻ là không đủ nếu thiếu trách nhiệm từ doanh nghiệp.
Chi tiếtHe pointed out that costs had risen.Anh ấy nêu ra rằng chi phí đã tăng.
Đồng nghĩahighlightnote
Cụm hay dùngpoint out a mistakepoint out that…point out an error
Nêu/chỉ ra điều người khác chưa để ý. Tách được: point it out.
|
— |
|
in effect
/ɪn ɪˈfekt/
|
phr. |
trên thực tế, thực chất
By eliminating public subsidies for fossil fuels, the government is in effect penalizing carbon-intensive industries.
Bằng cách xóa bỏ trợ cấp công cho nhiên liệu hóa thạch, chính phủ trên thực tế đang trừng phạt các ngành công nghiệp phát thải nhiều carbon.
Chi tiếtIn effect, this means we have more work to do.Trên thực tế, điều này có nghĩa là chúng ta có nhiều việc phải làm hơn.
Đồng nghĩaessentiallyactually
Cụm hay dùngin effect, it showsin effect, we concludein effect, it means
Dùng để nhấn mạnh kết quả thực tế.
|
— |
|
at odds with
/ət ɒdz wɪð/
|
phr. |
mâu thuẫn với, trái ngược với
Unregulated commercial logging is completely at odds with national biodiversity preservation goals.
Khai thác gỗ thương mại không kiểm soát hoàn toàn mâu thuẫn với các mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.
|
— |
|
on balance
/ɒn ˈbæl.əns/
|
phr. |
xét cho cùng, nhìn chung
On balance, the advantages of studying abroad far outweigh the temporary emotional drawbacks.
Nhìn chung / Xét cho cùng, những lợi ích của việc du học vượt xa những bất lợi tạm thời về mặt cảm xúc.
|
— |
|
as a function of
/æz ə ˈfʌŋk.ʃən ɒv/
|
phr. |
là kết quả của, phụ thuộc vào
Academic success should not merely be viewed as a function of innate intelligence, but rather of persistent effort.
Thành công trong học tập không nên chỉ được nhìn nhận như một kết quả của trí thông minh bẩm sinh, mà đúng hơn là của sự nỗ lực kiên trì.
Chi tiếtAs a function of demand, prices may fluctuate.Do nhu cầu, giá cả có thể dao động.
Đồng nghĩadepending onas a result of
Cụm hay dùngas a function of variablesas a function of conditions
Cụm từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học.
|
— |
|
age-related disease
/eɪdʒ rɪˈleɪ.tɪd dɪˈziːz/
|
phr. |
bệnh liên quan đến tuổi tác
Promoting active lifestyles among seniors helps lessen the economic burden of managing age-related diseases.
Khuyến khích lối sống năng động ở người cao tuổi giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế trong việc quản lý các bệnh liên quan đến tuổi tác.
|
— |
|
control group
/kənˈtrəʊl ɡruːp/
|
n. |
nhóm đối chứng (trong thí nghiệm)
In scientific research, comparing the experimental subjects with a control group is necessary to validate accuracy.
Trong nghiên cứu khoa học, việc so sánh các đối tượng thử nghiệm với nhóm đối chứng là cần thiết để xác minh độ chính xác.
Chi tiếtThe control group did not receive the treatment.Nhóm đối chứng không nhận được điều trị.
Đồng nghĩacomparison groupreference group
Cụm hay dùngexperimental control groupcontrol group design
Quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
joint analysis
/dʒɔɪnt əˈnæl.ə.sɪs/
|
phr. |
báo cáo / phân tích chung
Conducting a joint analysis allows neighboring countries to tackle shared environmental pollution effectively.
Việc thực hiện một phân tích chung cho phép các quốc gia láng giềng giải quyết hiệu quả tình trạng ô nhiễm môi trường chung.
|
— |
|
early adulthood
/ˈɜː.li ˈæd.ʌlt.hʊd/
|
phr. |
giai đoạn đầu tuổi trưởng thành
Forming healthy financial habits during early adulthood sets a solid foundation for future financial freedom.
Hình thành thói quen tài chính lành mạnh trong giai đoạn đầu tuổi trưởng thành tạo nền tảng vững chắc cho sự tự do tài chính sau này.
|
— |
|
highly processed food
/ˈhaɪ.li ˈprəʊ.sest fuːd/
|
phr. |
thực phẩm chế biến sẵn/nhiều
Heavy taxation on highly processed food could deter consumers from purchasing unhealthful snacks.
Đánh thuế nặng vào thực phẩm chế biến sẵn có thể ngăn cản người tiêu dùng mua các đồ ăn nhỏ không lành mạnh.
|
— |
|
caloric intake
/kəˈlɒr.ɪk ˈɪn.teɪk/
|
phr. |
lượng calo nạp vào
Monitoring daily caloric intake is essential for individuals striving to achieve sustainable weight management.
Theo dõi lượng calo nạp vào hàng ngày là rất cần thiết cho những cá nhân đang cố gắng quản lý cân nặng một cách bền vững.
|
— |
|
gain maximally from
/ɡeɪn ˈmæk.sɪ.məl.i frəm/
|
phr. |
thu được lợi ích tối đa từ
Students can gain maximally from higher education when academic theory is combined with practical internships.
Sinh viên có thể thu được lợi ích tối đa từ giáo dục đại học khi lý thuyết học thuật được kết hợp với thực tập thực tế.
|
— |
Đang tải...