monitor
/ˈmɒnɪtər/ B2 IELTS phổ biến #277
Nghĩa
theo dõi, giám sát
v
Định nghĩa · To observe or keep track of something.
“Doctors monitor patients' vital signs.”Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
“He bought a new monitor for gaming.”Anh ấy mua màn hình mới để chơi game.
Cụm hay dùng
computer monitormonitor the situation
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monere' có nghĩa là cảnh báo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc theo dõi trong IELTS.
Ghi chú · Màn hình máy tính hoặc giám sát. Động từ có nghĩa khác.