Kho từ › awl-sublist-5 › monitor

monitor

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
theo dõi, giám sát
UK /ˈmɒnɪtər/ · US /ˈmɒnɪtər/
To observe or keep track of something.
Doctors monitor patients' vital signs.
→ Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
He bought a new monitor for gaming.→ Anh ấy mua màn hình mới để chơi game.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monere' có nghĩa là cảnh báo.
Đồng nghĩa
screendisplay
Collocations
computer monitormonitor the situation
Họ từ
monitor (v)monitoring (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc theo dõi trong IELTS.
Màn hình máy tính hoặc giám sát. Động từ có nghĩa khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...