Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #4307

actively

/'æktivli/

phó từ

  • tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi
  • có hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an active manner

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...