Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13463

idly

/'aildli/

phó từ

  • ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
  • vô ích, vô hiệu quả, không tác dụng
  • không đâu, vẩn vơ, vu vơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an idle manner

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...