adc
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adc
//
- (vt của advanced developing countries)
- (vt của Aid to Dependent Children)
- (vt của Air Defense Command)
- (vt của aide-de-camp)
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...