bide
/baid/ phổ biến #18820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bide
/baid/
(bất qui tắc) ngoại động từ bode, bided
- to bide one's time đợi thời cơ
Định nghĩa tiếng Anh
v. dwell
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. dwell
Đang tải...