careful
Nghĩa thường dùng
“Be careful!”Cẩn thận!
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
careful
/'keəful/
tính từ
- cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
- be careful of your health: hãy giữ gìn sức khoẻ của anh
- be careful how you speak: hãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói
- kỹ lưỡng, chu đáo
- a careful piece of work: một công việc làm kỹ lưỡng
- a careful examination of the question: sự xem xét kỹ lưỡng vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
a. exercising caution or showing care or attention s. cautiously attentive s. unhurried and with care and dignity s. full of cares or anxiety