Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

careful

/'keəful/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1952

Nghĩa thường dùng

Cẩn thận tính từ

“Be careful!”Cẩn thận!

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

careful

/'keəful/

tính từ

  • cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
    • be careful of your health: hãy giữ gìn sức khoẻ của anh
    • be careful how you speak: hãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói
  • kỹ lưỡng, chu đáo
    • a careful piece of work: một công việc làm kỹ lưỡng
    • a careful examination of the question: sự xem xét kỹ lưỡng vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

a. exercising caution or showing care or attention s. cautiously attentive s. unhurried and with care and dignity s. full of cares or anxiety

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...