Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cephalous

/'sefәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cephalous

//

* tính từ
  • có đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a head; -- applied chiefly to the Cephalata, a division of mollusks.

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...