Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chid

/tʃaid/

động từ chid, chide; chid, chidden, chided

  • la rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

v censure severely or angrily

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...