Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cling

/kliɳ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4605

Nghĩa thường dùng

bám chặt, giữ chặt động từ

“The child will cling to her mother in a crowd.”Đứa trẻ sẽ bám chặt vào mẹ trong đám đông.

Đồng nghĩa adherestickgrasphold
Trái nghĩa releaselet godetach
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cling

/kliɳ/

nội động từ clung

  • bám vào, dính sát vào, níu lấy
    • wet clothes cling to the body: quần áo ướt dính sát vào người
    • clinging dress: quần áo bó sát vào người
  • (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
    • to cling to one's friend: trung thành với bạn
    • to cling to one's habit: giữ mãi một thói quen
    • to cling to an idea: giữ một ý kiến

thành ngữ

  1. to cling on to
    • bám chặt lấy, giữ chặt lấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit v. come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation v. to remain emotionally or intellectually attached v. hold on tightly or tenaciously

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...