Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4605

cling

/kliɳ/

nội động từ clung

  • bám vào, dính sát vào, níu lấy
    • wet clothes cling to the body: quần áo ướt dính sát vào người
    • clinging dress: quần áo bó sát vào người
  • (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
    • to cling to one's friend: trung thành với bạn
    • to cling to one's habit: giữ mãi một thói quen
    • to cling to an idea: giữ một ý kiến

thành ngữ

  1. to cling on to
    • bám chặt lấy, giữ chặt lấy
Đồng nghĩa adherestickgrasphold
Trái nghĩa releaselet godetach
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit\nv. come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation\nv. to remain emotionally or intellectually attached\nv. hold on tightly or tenaciously

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...