Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compo

/'kɒmpәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compo

//

* danh từ
  • vật liệu gồm nhiều thứ hợp lại (viết tắt) của composition

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...