Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confuse

/kən'fju:z/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3518

“confuses” là ngôi 3 số ít của confuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn động từ

“The instructions confused me.”Các hướng dẫn làm tôi lộn xộn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confuse

/kən'fju:z/

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
  • làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
  • lẫn lộn, nhầm lẫn
    • to confuse dates: nhầm ngày
    • to confuse someone with another: nhầm ai với người khác
  • ((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

v. mistake one thing for another v. be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly v. cause to feel embarrassment v. make unclear, indistinct, or blurred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...