confuse
/kən'fju:z/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3518
“confuses” là ngôi 3 số ít của confuse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
động từ
“The instructions confused me.”Các hướng dẫn làm tôi lộn xộn.
Biến thể từ
confused quá khứ phân từ
confusing hiện tại phân từ
confuses ngôi 3 số ít
confused quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confuse
/kən'fju:z/
ngoại động từ
- làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
- làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
- lẫn lộn, nhầm lẫn
- to confuse dates: nhầm ngày
- to confuse someone with another: nhầm ai với người khác
- ((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh
v. mistake one thing for another v. be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly v. cause to feel embarrassment v. make unclear, indistinct, or blurred