Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3224

consciousness

/'kɔnʃəsnis/

danh từ

  • sự hiểu biết
    • men have no consciousness during sleep: trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
  • ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alert cognitive state in which you are aware of yourself and your situation

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...