Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cute

/kju:t/ IELTSCollins ★ phổ biến #4345

“cuter” là so sánh hơn của cute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dễ thương tính từ

“The puppy is so cute.”Chú cún con thật dễ thương.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cute

/kju:t/

tính từ

  • lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. obviously contrived to charm

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...