Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11152

dated

/'deitid/

tính từ

  • đề nghị
    • dated April 5th: đề ngày mồng 5 tháng 4
  • lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by features of the immediate and usually discounted past

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...