Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dated

/'deitid/ TOEFL phổ biến #11152

Nghĩa thường dùng

cũ, lỗi thời tính từ

“His fashion sense is quite dated.”Gu thời trang của anh ấy khá lỗi thời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dated

/'deitid/

tính từ

  • đề nghị
    • dated April 5th: đề ngày mồng 5 tháng 4
  • lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by features of the immediate and usually discounted past

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...