Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dence

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dence

//

  • (lý thuyết trò chơi) mặt nhị, mặt chỉ số hai

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...