dene
/di:n/
Biến thể từ
denes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dene
/di:n/
danh từ
- đụn cát, cồn cát
danh từ
- thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)