Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dene

/di:n/
Biến thể từ denes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dene

/di:n/

danh từ

  • đụn cát, cồn cát

danh từ

  • thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...