Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17553

elation

/i'leiʃn/

danh từ

  • sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui
  • sự tự hào, sự hãnh diện
Biến thể từ elations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exhilarating psychological state of pride and optimism; an absence of depression\nn. a feeling of joy and pride

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...