Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ergo

/'ə:gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ergo

/'ə:gou/

phó từ

  • ((thường), (đùa cợt)) do đó, vậy thì
Định nghĩa tiếng Anh

r. (used as a sentence connector) therefore or consequently

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...