Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erst

/ə:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erst

/ə:st/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia
Định nghĩa tiếng Anh

r at a previous time;

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...