erst
/ə:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erst
/ə:st/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia
Định nghĩa tiếng Anh
r at a previous time;
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r at a previous time;
Đang tải...