Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

game

/geim/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #273

“games” là số nhiều của game — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trò chơi danh từ

“Play games.”Chơi game.

Đồng nghĩa playsportmatchcontest
Trái nghĩa worktoil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

game

//

  • trò chơi || chơi trò chơi
  • g. of chance trò chơi may rủi
  • g. of Nim trò chơi Nim
  • abstract g. trò chơi trừu tượng
  • blufing g. trò chơi trộ
  • completely mixed g. trò chơi hỗn hợp hoàn toàn
  • completely reduced g. trò chơi thu hẹp hoàn toàn
  • constanined g. trò chơi có ràng buộc
  • concave g. trò chơi lõm
  • convex f. trò chơi lồi
  • eluding g. trò chơi chạy trốn
  • equivalent g.s trò chơi tương đương
  • fair g. trò chơi sòng phẳng
  • fixed sample - size g. trò chơi có cỡ cố định
  • majority g. trò chơi nhiều người
  • matrix g. trò chơi ma trận
  • minorant g. trò chơi làm non
  • multi-person g. trò chơi nhiều người
  • perfect-information g. trò chơi có thông tin đầy đủ
  • polyhedral g. trò chơi đa diện
  • positional g. trò chơi vị trí
  • strictly determined g. trò chơi xác định chặt chẽ
  • two-person g. trò chơi hai người
  • zero-sum g. trò chơi có tổng không
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contest with rules to determine a winner n. a single play of a sport or other contest n. an amusement or pastime n. animal hunted for food or sport

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...