game
/geim/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #273
“games” là số nhiều của game — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Trò chơi
danh từ
“Play games.”Chơi game.
Biến thể từ
games số nhiều
gaming hiện tại phân từ
gamed quá khứ
games ngôi 3 số ít
gamed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
game
//
- trò chơi || chơi trò chơi
- g. of chance trò chơi may rủi
- g. of Nim trò chơi Nim
- abstract g. trò chơi trừu tượng
- blufing g. trò chơi trộ
- completely mixed g. trò chơi hỗn hợp hoàn toàn
- completely reduced g. trò chơi thu hẹp hoàn toàn
- constanined g. trò chơi có ràng buộc
- concave g. trò chơi lõm
- convex f. trò chơi lồi
- eluding g. trò chơi chạy trốn
- equivalent g.s trò chơi tương đương
- fair g. trò chơi sòng phẳng
- fixed sample - size g. trò chơi có cỡ cố định
- majority g. trò chơi nhiều người
- matrix g. trò chơi ma trận
- minorant g. trò chơi làm non
- multi-person g. trò chơi nhiều người
- perfect-information g. trò chơi có thông tin đầy đủ
- polyhedral g. trò chơi đa diện
- positional g. trò chơi vị trí
- strictly determined g. trò chơi xác định chặt chẽ
- two-person g. trò chơi hai người
- zero-sum g. trò chơi có tổng không
Định nghĩa tiếng Anh
n. a contest with rules to determine a winner n. a single play of a sport or other contest n. an amusement or pastime n. animal hunted for food or sport