Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genial

/'dʤi:njəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genial

/'dʤi:njəl/

tính từ

  • vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
    • a genial old man: một cụ già vui vẻ tốt bụng
  • ôn hoà, ấm áp (khí hậu)
    • a genial climate: khí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thiên tài

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) cằm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the chin or median part of the lower jaw

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...