Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glove

/glʌv/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3095

Nghĩa thường dùng

găng tay danh từ

“She wears a glove to keep her hand warm.”Cô ấy đeo găng tay để giữ ấm tay.

Đồng nghĩa mittgauntlet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glove

/glʌv/

danh từ

  • bao tay, tất tay, găng

thành ngữ

  1. to be hand in (and) glove with
    • rất thân với; cộng tác với; ăn cánh với
  2. to take off the gloves to someone; to hands someone without gloves
    • tranh luận (đấu tranh) với ai; đối xử thẳng tay với ai
  3. to fit like a glove
    • vừa như in
  4. to take up the glove
    • nhận lời thách thức
  5. to throw down the glove
    • thách thức

ngoại động từ

  • mang bao tay vào, đeo găng vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. handwear: covers the hand and wrist

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...