Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hade

/heid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hade

/heid/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ)

nội động từ

  • (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The descent of a hill. n. The inclination or deviation from the vertical of any mineral vein. v. i. To deviate from the vertical; -- said of a vein, fault, or lode.

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...