Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hade

/heid/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ)

nội động từ

  • (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The descent of a hill.\nn. The inclination or deviation from the vertical of any mineral\n vein.\nv. i. To deviate from the vertical; -- said of a vein, fault, or\n lode.

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...