hatter
/'hætə/ phổ biến #29829
Biến thể từ
hatters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hatter
/'hætə/
danh từ
- người làm mũ
- người bán mũ
thành ngữ
- as mad as a hatter
- điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who makes and sells hats