Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hematic

/hi'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hematic

/hi'mætik/

danh từ

  • (y học) thuốc về máu

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc) mạch máu ((cũng) haemal)
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or containing or affecting blood

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...