Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hooter

/'hu:te/
Biến thể từ hooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hooter

/'hu:te/

danh từ

  • người la hét phản đối; huýt sáo phản đối
  • còi nhà máy; còi ô tô
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for the nose n a device on an automobile for making a warning noise n nocturnal bird of prey with hawk-like beak and claws and large head with front-facing eyes

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...