Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ickle

/'ikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ickle

/'ikl/

tính từ

  • nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An icicle.

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...