ickle
/'ikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ickle
/'ikl/
tính từ
- nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. An icicle.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An icicle.
Đang tải...