Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1536

intend

/in'tend/

ngoại động từ

  • định, có ý định, có ý muốn
  • định dùng, dành
    • he intend s his son for the air force: ông ta định cho con vào không quân
  • định nói, ý muốn nói
    • what do you intend by this word: lời này của anh ý muốn nói gì?

nội động từ

  • có ý định, có mục đích
Đồng nghĩa meanplanaim
Trái nghĩa accident
Định nghĩa tiếng Anh

v. have in mind as a purpose\nv. design or destine

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...