Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kine

/kain/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) số nhiều của cow
Định nghĩa tiếng Anh

n domesticated bovine animals as a group regardless of sex or age

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...