lank
/læɳk/ TOEFLGRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lank
/læɳk/
tính từ
- gầy, gầy gò; gầy và cao
- thẳng và rũ xuống (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
s. long and thin and often limp s. long and lean